Siroki Brijeg
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Zrinjski

Siroki Brijeg vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: Siroki Brijeg 2-1 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Siroki Brijeg thắng 1, hòa 3, Zrinjski thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 31
Phong độ
WDLLD Siroki Brijeg
WWWWL Zrinjski
  1. 28' M. Suto M. Senic
  2. 29' Marcinho
  3. 39' M. Klepac 1-0
  4. HT1-0
  5. 54' 1-1 D. Lagumdzija
  6. 58' I. Bagaric M. Klepac
  7. 60' A. Nalic M. Cavar
  8. 61' I. Kraljevic
  9. 69' M. Matic A. Bajkusa
  10. 69' I. Jelic I. Kraljevic
  11. 69' K. Sesar H. Sobol
  12. 71' L. Mikic M. Cuze
  13. 71' T. Kis N. Bilbija
  14. 80' A. Nalic
  15. 84' I. Jelic 2-1
  16. 86' M. Matic
  17. 89' S. Surdanovic A. Ivancic
  18. 89' T. Majic D. Lagumdzija
  19. 90' Goal Disallowed - video review
  20. 90'+4 T. Palic
  21. FT2-1

Đội hình

Siroki Brijeg HLV: Dean Klafuric
  1. 51I. Puljic
  2. 2I. Pranjic
  3. 5M. Senic ▼ 28'
  4. 6A. Bajkusa ▼ 69'
  5. 16M. Stanic
  6. 25Marcinho
  7. 30I. Kraljevic ▼ 69'
  8. 67H. Sobol ▼ 69'
  9. 90T. Tomic
  10. 95P. Stanic
  11. 97M. Klepac ▼ 58'

Dự bị 11

  1. 40R. Josipovic
  2. 4B. Prusina
  3. 7I. Srdoc
  4. 10F. Matic
  5. 11I. Bagaric ▲ 58'
  6. 13M. Suto ▲ 28'
  7. 18M. Matic ▲ 69'
  8. 33I. Jelic ▲ 69'
  9. 44K. Sesar ▲ 69'
  10. 55N. Stjepanovic
  11. 77P. Petrisko
Zrinjski HLV: Igor Stimac
  1. 40M. Ljubic
  2. 4H. Barisic
  3. 5D. Lagumdzija ▼ 89'
  4. 14M. Sakota
  5. 19M. Vranjkovic
  6. 20A. Ivancic ▼ 89'
  7. 24T. Palic
  8. 25M. Cuze ▼ 71'
  9. 42M. Cavar ▼ 60'
  10. 55D. Dujmovic
  11. 99N. Bilbija ▼ 71'

Dự bị 10

  1. 32T. Sajko
  2. 12P. Mamic
  3. 6D. Karacic
  4. 50K. Memija
  5. 21I. Savic
  6. 23S. Surdanovic ▲ 89'
  7. 22A. Nalic ▲ 60'
  8. 9L. Mikic ▲ 71'
  9. 90T. Majic ▲ 89'
  10. 10T. Kis ▲ 71'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu54
38Ghi được68
51Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu