Siroki Brijeg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Zrinjski

Siroki Brijeg vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: Siroki Brijeg 1-2 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Siroki Brijeg thắng 1, hòa 3, Zrinjski thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 13
Phong độ
WDLLD Siroki Brijeg
WWWWL Zrinjski
  1. 15' C. Kpan D. Jelavic
  2. 23' D. Dujmovic
  3. 27' M. Ljubic G. Karacic
  4. 30' F. Posavac · M. Stanic 1-0
  5. 36' K. Sesar
  6. 45'+4 K. Memija
  7. 45' 1-1 M. Cuze · I. Masic
  8. HT1-1
  9. 62' A. Ivancic
  10. 65' F. Matic Marcinho
  11. 65' T. Tomic M. Calusic
  12. 65' S. Surdanovic M. Cavar
  13. 65' T. Majic N. Djurasek
  14. 70' F. Matic
  15. 75' 1-2 T. Majic · M. Sakota
  16. 82' J. Pranjic N. Bilbija
  17. 82' T. Burey M. Cuze
  18. 88' I. Delic B. Musa
  19. FT1-2

Đội hình

Siroki Brijeg HLV: Dean Klafuric
  1. 40R. Josipovic
  2. 2I. Pranjic
  3. 4I. Maric
  4. 14M. Calusic ▼ 65'
  5. 16M. Stanic
  6. 17F. Posavac
  7. 25Marcinho ▼ 65'
  8. 26B. Musa ▼ 88'
  9. 27D. Jelavic ▼ 15'
  10. 44K. Sesar
  11. 95P. Stanic

Dự bị 11

  1. 51I. Puljic
  2. 3M. Soldo
  3. 9I. Delic ▲ 88'
  4. 10F. Matic ▲ 65'
  5. 15C. Kpan ▲ 15'
  6. 20M. Kolaric
  7. 21D. Lukic
  8. 23I. Chernyak
  9. 24M. Basic
  10. 28L. Perko
  11. 90T. Tomic ▲ 65'
Zrinjski HLV: Igor Stimac
  1. 18G. Karacic ▼ 27'
  2. 50K. Memija
  3. 55D. Dujmovic
  4. 5I. Masic
  5. 19M. Vranjkovic
  6. 42M. Cavar ▼ 65'
  7. 30N. Djurasek ▼ 65'
  8. 20A. Ivancic
  9. 14M. Sakota
  10. 25M. Cuze ▼ 82'
  11. 99N. Bilbija ▼ 82'

Dự bị 11

  1. 40M. Ljubic ▲ 27'
  2. 17A. Susak
  3. 24D. Velkovski
  4. 6D. Karacic
  5. 23S. Surdanovic ▲ 65'
  6. 22J. Pranjic ▲ 82'
  7. 9L. Mikic
  8. 7T. Burey ▲ 82'
  9. 90T. Majic ▲ 65'
  10. 11N. Janjic
  11. 31V. Damascan

Thống kê

11
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu54
38Ghi được68
51Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu