Siroki Brijeg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zrinjski

Siroki Brijeg vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: Siroki Brijeg 1-1 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Siroki Brijeg thắng 1, hòa 3, Zrinjski thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Pecara, Široki Brijeg
Phong độ
WDLLD Siroki Brijeg
WWWWL Zrinjski
  1. 28' 0-1 A. Ivančić
  2. 45'+5 N. Mulahusejnovic
  3. 45'+6 M. Stanic
  4. HT0-1
  5. 46' S. Jakovljević H. Barišić
  6. 53' A. Jurilj T. Kiš
  7. 53' M. Malekinušić J. Pranjić
  8. 57' F. Matić D. Lukić
  9. 59' D. Jelavic
  10. 60' K. Memija
  11. 64' M. Stanić 1-1
  12. 70' C. Kpan
  13. 79' M. Kolarić D. Jelavić
  14. 79' M. Iličić M. Matić
  15. 79' T. Tomić Marcinho
  16. 81' M. Malekinusic
  17. 83' M. Ćavar A. Ivančić
  18. 90'+1 T. Majić F. Topić
  19. FT1-1

Đội hình

Siroki Brijeg HLV: D. Klafurić
  1. I. Puljić
  2. M. Senić
  3. I. Pranjić
  4. F. Taraba
  5. M. Stanić
  6. Marcinho ▼ 79'
  7. F. Posavac
  8. C. Kpan
  9. D. Jelavić ▼ 79'
  10. D. Lukić ▼ 57'
  11. M. Matić ▼ 79'

Dự bị 4

  1. F. Matić ▲ 57'
  2. M. Kolarić ▲ 79'
  3. M. Iličić ▲ 79'
  4. T. Tomić ▲ 79'
Zrinjski HLV: M. Ivanković
  1. G. Karačić
  2. T. Šunjić
  3. H. Barišić ▼ 46'
  4. K. Memija
  5. P. Mamić
  6. A. Ivančić ▼ 83'
  7. S. Surdanović
  8. J. Pranjić ▼ 53'
  9. F. Topić ▼ 90'
  10. T. Kiš ▼ 53'
  11. N. Mulahusejnović

Dự bị 5

  1. S. Jakovljević ▲ 46'
  2. A. Jurilj ▲ 53'
  3. M. Malekinušić ▲ 53'
  4. M. Ćavar ▲ 83'
  5. T. Majić ▲ 90'

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
61Ghi được86
53Thủng lưới34
1.49Bàn thắng mỗi trận1.91
13Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu