Zrinjski
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Siroki Brijeg

Zrinjski vs Siroki Brijeg

Tỷ số chung cuộc: Zrinjski 0-0 Siroki Brijeg tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zrinjski thắng 6, hòa 3, Siroki Brijeg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 4
Phong độ
WWWWL Zrinjski
WDLLD Siroki Brijeg
  1. HT0-0
  2. 46' I. Savic T. Kis
  3. 50' I. Chernyak
  4. 53' A. Bajkusa
  5. 61' S. Jakovljevic H. Barisic
  6. 61' P. Mamic A. Susak
  7. 61' M. Sakota J. Pranjic
  8. 66' S. Jakovljevic
  9. 70' L. Mikic S. Surdanovic
  10. 70' Marcinho I. Chernyak
  11. 76' M. Matic A. Bajkusa
  12. 76' T. Tomic F. Posavac
  13. 88' I. Pranjic
  14. 88' I. Delic K. Sesar
  15. 90'+2 P. Mamic
  16. 90'+6 M. Sakota
  17. FT0-0

Đội hình

Zrinjski HLV: Igor Stimac
  1. 18G. Karacic
  2. 50K. Memija
  3. 4H. Barisic ▼ 61'
  4. 55D. Dujmovic
  5. 17A. Susak ▼ 61'
  6. 23S. Surdanovic ▼ 70'
  7. 20A. Ivancic
  8. 10T. Kis ▼ 46'
  9. 77K. Abramovic
  10. 22J. Pranjic ▼ 61'
  11. 99N. Bilbija

Dự bị 11

  1. 40M. Ljubic
  2. 5I. Masic
  3. 6D. Karacic
  4. 27S. Jakovljevic ▲ 61'
  5. 12P. Mamic ▲ 61'
  6. 21I. Savic ▲ 46'
  7. 3B. Filipovic
  8. 14M. Sakota ▲ 61'
  9. 9L. Mikic ▲ 70'
  10. 80M. Seva
  11. 8M. Sikanjic
Siroki Brijeg HLV: Dean Klafuric
  1. 40R. Josipovic
  2. 2I. Pranjic
  3. 4I. Maric
  4. 6A. Bajkusa ▼ 76'
  5. 15C. Kpan
  6. 16M. Stanic
  7. 17F. Posavac ▼ 76'
  8. 23I. Chernyak ▼ 70'
  9. 27D. Jelavic
  10. 44K. Sesar ▼ 88'
  11. 95P. Stanic

Dự bị 10

  1. 1M. Topic
  2. 12A. Sliskovic
  3. 9I. Delic ▲ 88'
  4. 10F. Matic
  5. 14M. Calusic
  6. 18M. Matic ▲ 76'
  7. 25Marcinho ▲ 70'
  8. 26B. Musa
  9. 28L. Perko
  10. 90T. Tomic ▲ 76'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu38
68Ghi được38
49Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận1
23Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu