FK Željezničar Sarajevo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Velež

FK Željezničar Sarajevo vs Velež

Tỷ số chung cuộc: FK Željezničar Sarajevo 0-0 Velež tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Željezničar Sarajevo thắng 5, hòa 1, Velež thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Grbavica, Sarajevo
Phong độ
DLWWD FK Željezničar Sarajevo
WLDLW Velež
  1. HT0-0
  2. 47' R. Abdullah
  3. 55' E. Vehabovic V. Djuric
  4. 55' A. Milak D. Salcin
  5. 72' A. Omerovic A. Bajric
  6. 72' A. Nukic I. Saric
  7. 74' Vini Peixoto D. Milosevic
  8. 74' E. Dragovic D. Sabic
  9. 82' S. Duranovic M. Kuzmanovic
  10. 88' H. Jaganjac S. Krpic
  11. FT0-0

Đội hình

FK Željezničar Sarajevo HLV: Admir Adzem
  1. 13V. Muftic
  2. 26P. Galchev
  3. 33C. Seedorf
  4. 4E. Bicakcic
  5. 3E. Alic
  6. 18Joao Erick
  7. 6A. Pejic
  8. 2E. Odinaka
  9. 27D. Milosevic ▼ 74'
  10. 16D. Sabic ▼ 74'
  11. 7S. Krpic ▼ 88'

Dự bị 11

  1. 1T. Abdulahovic
  2. 19M. Sukilovic
  3. 15B. Nastic
  4. 8D. Prokop
  5. 11Vini Peixoto ▲ 74'
  6. 61A. Rascic
  7. 90E. Osmanovic
  8. 23E. Dragovic ▲ 74'
  9. 29M. Huskovic
  10. 9H. Jaganjac ▲ 88'
  11. 99D. Rakic
Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. 1T. Karic
  2. 19S. Pidro
  3. 55A. Bajric ▼ 72'
  4. 5B. Serbecic
  5. 7M. Kuzmanovic ▼ 82'
  6. 29A. Babic
  7. 6R. Abdullah
  8. 21V. Djuric ▼ 55'
  9. 22D. Salcin ▼ 55'
  10. 11I. Saric ▼ 72'
  11. 9A. Spahic

Dự bị 11

  1. 12F. Ribic
  2. 13A. Omerovic ▲ 72'
  3. 44A. Nukic ▲ 72'
  4. 18S. Duranovic ▲ 82'
  5. 10E. Vehabovic ▲ 55'
  6. 17A. Shhade
  7. 88L. Ignatov
  8. 83M. Besic
  9. 28A. Mesic
  10. 47A. Milak ▲ 55'
  11. 30D. Dogan

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
40Ghi được39
44Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu