Velež
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Željezničar Sarajevo

Velež vs FK Željezničar Sarajevo

Tỷ số chung cuộc: Velež 1-2 FK Željezničar Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velež thắng 4, hòa 1, FK Željezničar Sarajevo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Rođeni, Mostar
Phong độ
WLDLW Velež
DLWWD FK Željezničar Sarajevo
  1. 44' M. Mlinaric
  2. HT0-0
  3. 53' M. Mlinarić 1-0
  4. 61' S. Krpić A. Hiroš
  5. 69' E. Odinaka B. Vukoja
  6. 69' H. Karić M. Cvetanoski
  7. 70' N. Savić A. Hrkać
  8. 73' 1-1 E. Odinaka
  9. 75' T. B. Laus
  10. 79' A. Bajrić T. Lauš
  11. 79' T. Mujan A. Milak
  12. 79' E. Vehabović M. Jevtović
  13. 80' I. Đorić S. Radovac
  14. 85' 1-2 A. Boljević
  15. 88' S. Krpic
  16. 89' D. Puce Elzio Lohan
  17. FT1-2

Đội hình

Velež HLV: D. Čanadi
  1. O. Hadžikić
  2. K. Šturm
  3. A. Hrkać ▼ 70'
  4. A. Mehremić
  5. A. Oreč
  6. D. Halilović
  7. M. Mlinarić
  8. Elzio Lohan ▼ 89'
  9. T. Lauš ▼ 79'
  10. M. Jevtović ▼ 79'
  11. A. Milak ▼ 79'

Dự bị 5

  1. N. Savić ▲ 70'
  2. A. Bajrić ▲ 79'
  3. T. Mujan ▲ 79'
  4. E. Vehabović ▲ 79'
  5. D. Puce ▲ 89'
FK Željezničar Sarajevo HLV: D. Ćorić
  1. V. Muftić
  2. S. Marković
  3. N. Cavnić
  4. M. Galić
  5. A. Mahmić
  6. A. Boljević
  7. S. Radovac ▼ 80'
  8. A. Hiroš ▼ 61'
  9. B. Vukoja ▼ 69'
  10. Abdulmalik Al Jaber
  11. M. Cvetanoski ▼ 69'

Dự bị 4

  1. S. Krpić ▲ 61'
  2. E. Odinaka ▲ 69'
  3. H. Karić ▲ 69'
  4. I. Đorić ▲ 80'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
59Ghi được79
55Thủng lưới45
1.37Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu