FK Željezničar Sarajevo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Velež

FK Željezničar Sarajevo vs Velež

Tỷ số chung cuộc: FK Željezničar Sarajevo 0-1 Velež tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Željezničar Sarajevo thắng 5, hòa 1, Velež thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Grbavica, Sarajevo
Phong độ
DLWWD FK Željezničar Sarajevo
WLDLW Velež
  1. 22' B. Sehic
  2. 39' T. Sikalo
  3. 41' H. Ovcina
  4. HT0-0
  5. 46' D. Puce T. Šikalo
  6. 57' E. Biber
  7. 62' H. Gasal D. Šabić
  8. 66' 0-1 G. Guliashvili
  9. 69' S. Štilić N. Mekić
  10. 69' Allyson D. Haračić
  11. 70' E. Halilović N. Haskić
  12. 75' V. Selimovic
  13. 79' M. Ćosić B. Šehić
  14. 81' D. Peco A. Suljić
  15. 87' D. Zvonić G. Guliashvili
  16. 87' M. Mlinarić E. Vehabović
  17. 90'+4 O. Hadzikic
  18. FT0-1

Đội hình

FK Željezničar Sarajevo HLV: H. Alihodžić
  1. V. Muftić
  2. E. Cocalić
  3. V. Selimović
  4. D. Šabić ▼ 62'
  5. N. Mekić ▼ 69'
  6. E. Biber
  7. B. Šehić ▼ 79'
  8. Abdulmalik Al Jaber
  9. D. Haračić ▼ 69'
  10. H. Ovčina
  11. J. Amoah

Dự bị 4

  1. H. Gasal ▲ 62'
  2. S. Štilić ▲ 69'
  3. Allyson ▲ 69'
  4. M. Ćosić ▲ 79'
Velež HLV: D. Klafurić
  1. O. Hadžikić
  2. K. Šturm
  3. A. Hrkać
  4. Bruno Oliveira
  5. A. Oreč
  6. A. Suljić ▼ 81'
  7. D. Halilović
  8. T. Šikalo ▼ 46'
  9. N. Haskić ▼ 70'
  10. G. Guliashvili ▼ 87'
  11. E. Vehabović ▼ 87'

Dự bị 5

  1. D. Puce ▲ 46'
  2. E. Halilović ▲ 70'
  3. D. Peco ▲ 81'
  4. D. Zvonić ▲ 87'
  5. M. Mlinarić ▲ 87'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
33 68 - 26 +42 78
2
Zrinjski
33 76 - 27 +49 76
3
Velež
33 50 - 28 +22 59
4
FK Sarajevo
33 57 - 38 +19 53
5
Posušje
33 35 - 29 +6 48
6
FK Željezničar Sarajevo
33 35 - 36 -1 43
7
Sloga Doboj
33 37 - 50 -13 42
8
Siroki Brijeg
33 37 - 45 -8 39
9
GOŠK Gabela
33 38 - 64 -26 34
10
Igman Konjic
33 40 - 67 -27 33
11
Tuzla City
33 45 - 69 -24 27
12
Zvijezda 09
33 33 - 72 -39 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
56Ghi được72
45Thủng lưới39
1.3Bàn thắng mỗi trận1.57
16Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu