Velež
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Željezničar Sarajevo

Velež vs FK Željezničar Sarajevo

Tỷ số chung cuộc: Velež 1-0 FK Željezničar Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velež thắng 4, hòa 1, FK Željezničar Sarajevo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 22
Phong độ
WLDLW Velež
DLWWD FK Željezničar Sarajevo
  1. 18' M. Sukilovic B. Nastic
  2. 34' D. Milosevic
  3. 35' M. Kuzmanovic
  4. HT0-0
  5. 46' D. Prokop D. Milosevic
  6. 60' I. Saric11m 1-0
  7. 62' A. Nukic
  8. 62' A. Mesic A. Nukic
  9. 65' S. Krpic H. Jaganjac
  10. 65' D. Sabic M. Cvetanoski
  11. 75' D. Salcin V. Djuric
  12. 77' S. Krpic
  13. 80' E. Dragovic Joao Erick
  14. 86' E. Vehabovic A. Bajric
  15. 89' E. Vehabovic
  16. FT1-0

Đội hình

Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. 1T. Karic
  2. 19S. Pidro
  3. 55A. Bajric ▼ 86'
  4. 5B. Serbecic
  5. 7M. Kuzmanovic
  6. 6R. Abdullah
  7. 29A. Babic
  8. 21V. Djuric ▼ 75'
  9. 11I. Saric
  10. 44A. Nukic ▼ 62'
  11. 9A. Spahic

Dự bị 9

  1. 12F. Ribic
  2. 23K. Sturm
  3. 18S. Duranovic
  4. 16A. N. Turkovic
  5. 10E. Vehabovic ▲ 86'
  6. 20D. Halilovic
  7. 28A. Mesic ▲ 62'
  8. 83M. Besic
  9. 22D. Salcin ▲ 75'
FK Željezničar Sarajevo HLV: Admir Adzem
  1. 13V. Muftic
  2. 26P. Galchev
  3. 4E. Bicakcic
  4. 15B. Nastic ▼ 18'
  5. 3E. Alic
  6. 18Joao Erick ▼ 80'
  7. 6A. Pejic
  8. 14M. Cvetanoski ▼ 65'
  9. 27D. Milosevic ▼ 46'
  10. 11Vini Peixoto
  11. 9H. Jaganjac ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 1T. Abdulahovic
  2. 19M. Sukilovic ▲ 18'
  3. 23E. Dragovic ▲ 80'
  4. 88S. Radovac
  5. 7S. Krpic ▲ 65'
  6. 16D. Sabic ▲ 65'
  7. 2E. Odinaka
  8. 22A. Gojak
  9. 29M. Huskovic
  10. 90E. Osmanovic
  11. 8D. Prokop ▲ 46'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
39Ghi được40
39Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu