Igman Konjic
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Posušje

Igman Konjic vs Posušje

Tỷ số chung cuộc: Igman Konjic 0-3 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Igman Konjic thắng 3, hòa 3, Posušje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 12
Sân vận động
Gradski Stadion, Konjic
Phong độ
DLDWW Igman Konjic
DWDWW Posušje
  1. 21' I. Djoric
  2. 41' D. Mihaljevic
  3. 45' 0-1 M. Hanuljak
  4. HT0-1
  5. 46' M. Aćimović A. Mešić
  6. 49' A. Bekic
  7. 54' A. Velić A. Drljević
  8. 59' L. Petrovic
  9. 60' V. Rozić L. Petrović
  10. 63' 0-2 D. Pavković
  11. 67' E. Heric
  12. 75' A. Bešagić E. Šehić
  13. 82' S. Denkovic
  14. 87' K. Stapić D. Pavković
  15. 89' 0-3 V. Rozić
  16. 90' V. Rozic
  17. 90'+1 F. Abrego M. Hanuljak
  18. 90'+1 B. Jenjić R. Kobiljar
  19. 90'+1 B. Ćurdo N. Mandić
  20. FT0-3

Đội hình

Igman Konjic HLV: H. Musemić
  1. A. Ćeman
  2. A. Bekić
  3. E. Šehić ▼ 75'
  4. T. Mrakovic
  5. A. Hebibović
  6. I. Đorić
  7. E. Herić
  8. A. Drljević ▼ 54'
  9. S. Denković
  10. M. Ramić
  11. A. Mešić ▼ 46'

Dự bị 3

  1. M. Aćimović ▲ 46'
  2. A. Velić ▲ 54'
  3. A. Bešagić ▲ 75'
Posušje HLV: D. Vranešević
  1. M. Galić
  2. B. Vrgoč
  3. D. Mihaljević
  4. I. Marić
  5. R. Kobiljar ▼ 90'
  6. M. Hanuljak ▼ 90'
  7. Z. Begić
  8. J. Bešlić
  9. N. Mandić ▼ 90'
  10. L. Petrović ▼ 60'
  11. D. Pavković ▼ 87'

Dự bị 5

  1. V. Rozić ▲ 60'
  2. K. Stapić ▲ 87'
  3. F. Abrego ▲ 90'
  4. B. Jenjić ▲ 90'
  5. B. Ćurdo ▲ 90'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
36Ghi được39
69Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu