Igman Konjic
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Posušje

Igman Konjic vs Posušje

Tỷ số chung cuộc: Igman Konjic 3-0 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Igman Konjic thắng 3, hòa 3, Posušje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 24
Sân vận động
Gradski Stadion, Konjic
Trọng tài
S. Topalović
Phong độ
DLDWW Igman Konjic
DWDWW Posušje
  1. 30' M. Oremus
  2. 33' M. Ramić 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' S. Denković A. Mahmić
  5. 63' D. Landeka L. Marković
  6. 63' V. Rozić A. Brković
  7. 68' A. Besagić N. Alagić
  8. 68' A. Velić M. Oremuš
  9. 68' D. Hrelja D. Bodul
  10. 74' D. Jakupović 2-0
  11. 75' L. Begić T. Jović
  12. 75' S. Milanović I. Roca
  13. 83' M. Ahmetović M. Ramić
  14. 90'+2 A. Hebibovic
  15. 90'+2 D. Hrelja 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Igman Konjic HLV: H. Musemić
  1. A. Ćeman
  2. A. Dupovac
  3. A. Mahmić ▼ 46'
  4. N. Alagić ▼ 68'
  5. E. Duraković
  6. M. Oremuš ▼ 68'
  7. A. Hebibović
  8. A. Drljević
  9. D. Bodul ▼ 68'
  10. M. Ramić ▼ 83'
  11. D. Jakupović

Dự bị 5

  1. S. Denković ▲ 46'
  2. A. Besagić ▲ 68'
  3. A. Velić ▲ 68'
  4. D. Hrelja ▲ 68'
  5. M. Ahmetović ▲ 83'
Posušje HLV: B. Karačić
  1. L. Kukić
  2. K. Horić
  3. L. Lučić
  4. J. Pavlović
  5. T. Dadić
  6. I. Roca ▼ 75'
  7. Z. Begić
  8. A. Brković ▼ 63'
  9. L. Marković ▼ 63'
  10. G. Boban
  11. T. Jović ▼ 75'

Dự bị 4

  1. D. Landeka ▲ 63'
  2. V. Rozić ▲ 63'
  3. L. Begić ▲ 75'
  4. S. Milanović ▲ 75'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 66 - 21 +45 78
2
Borac Banja Luka
33 39 - 32 +7 58
3
FK Željezničar Sarajevo
33 42 - 35 +7 53
4
FK Sarajevo
33 50 - 46 +4 52
5
Siroki Brijeg
33 38 - 36 +2 48
6
Velež
33 40 - 37 +3 45
7
Tuzla City
33 43 - 46 -3 37
8
Igman Konjic
33 42 - 48 -6 37
9
Sloga Doboj
33 40 - 55 -15 37
10
Posušje
33 28 - 46 -18 37
11
Leotar
33 29 - 46 -17 34
12
Sloboda Tuzla
33 32 - 41 -9 32
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
43Ghi được36
51Thủng lưới52
1.23Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu