Igman Konjic
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Posušje

Igman Konjic vs Posušje

Tỷ số chung cuộc: Igman Konjic 1-1 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Igman Konjic thắng 3, hòa 3, Posušje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 26
Sân vận động
Gradski Stadion, Konjic
Phong độ
DLDWW Igman Konjic
DWDWW Posušje
  1. 39' A. Hebibović 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Pavlović A. Babić
  4. 46' M. Hanuljak L. Petrović
  5. 53' M. Oremus
  6. 55' M. Ramic
  7. 60' V. Rozić D. Pavković
  8. 66' J. Bešlić K. Stapić
  9. 70' A. Velić M. Oremuš
  10. 72' A. Bešagić A. Hebibović
  11. 74' S. Denkovic
  12. 78' N. Mandić B. Vrgoč
  13. 80' A. Bajric
  14. 82' M. Ahmetović M. Ramić
  15. 82' O. Beća V. Janketić
  16. 82' A. Džanković B. Mešinović
  17. 90' A. Velic
  18. 90'+6 I. Maric
  19. 90' 1-1 K. Kamenar
  20. FT1-1

Đội hình

Igman Konjic HLV: E. Mulalić
  1. A. Ćeman
  2. A. Dupovac
  3. M. Čubrilo
  4. M. Oremuš ▼ 70'
  5. A. Hebibović ▼ 72'
  6. V. Janketić ▼ 82'
  7. I. Đorić
  8. A. Bajrić
  9. B. Mešinović ▼ 82'
  10. S. Denković
  11. M. Ramić ▼ 82'

Dự bị 5

  1. A. Velić ▲ 70'
  2. A. Bešagić ▲ 72'
  3. M. Ahmetović ▲ 82'
  4. O. Beća ▲ 82'
  5. A. Džanković ▲ 82'
Posušje HLV: D. Ćorić
  1. M. Galić
  2. B. Vrgoč ▼ 78'
  3. F. Maglica
  4. I. Marić
  5. K. Stapić ▼ 66'
  6. K. Kamenar
  7. João Erick
  8. A. Babić ▼ 46'
  9. G. Boban
  10. L. Petrović ▼ 46'
  11. D. Pavković ▼ 60'

Dự bị 5

  1. J. Pavlović ▲ 46'
  2. M. Hanuljak ▲ 46'
  3. V. Rozić ▲ 60'
  4. J. Bešlić ▲ 66'
  5. N. Mandić ▲ 78'

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
33 68 - 26 +42 78
2
Zrinjski
33 76 - 27 +49 76
3
Velež
33 50 - 28 +22 59
4
FK Sarajevo
33 57 - 38 +19 53
5
Posušje
33 35 - 29 +6 48
6
FK Željezničar Sarajevo
33 35 - 36 -1 43
7
Sloga Doboj
33 37 - 50 -13 42
8
Siroki Brijeg
33 37 - 45 -8 39
9
GOŠK Gabela
33 38 - 64 -26 34
10
Igman Konjic
33 40 - 67 -27 33
11
Tuzla City
33 45 - 69 -24 27
12
Zvijezda 09
33 33 - 72 -39 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
45Ghi được42
74Thủng lưới40
1.13Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu