Posušje
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Igman Konjic

Posušje vs Igman Konjic

Tỷ số chung cuộc: Posušje 4-1 Igman Konjic tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Posušje thắng 4, hòa 3, Igman Konjic thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Mokri Dolac, Posušje
Phong độ
DWDWW Posušje
DLDWW Igman Konjic
  1. 8' E. Sipovićphản lưới 1-0
  2. 10' A. Dupovac M. Čubrilo
  3. 16' G. Boban 2-0
  4. 45'+1 L. Lučić 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' K. Hebibović A. Bešagić
  7. 46' V. Janketić P. Bojo
  8. 61' N. Mandic
  9. 61' V. Rozić G. Boban
  10. 61' D. Pavković N. Mandić
  11. 63' M. Ahmetović M. Ramić
  12. 70' B. Jenjić A. Brković
  13. 70' M. Džumhur A. Mešić
  14. 80' 3-1 M. Ahmetović
  15. 81' A. Bekavac J. Bešlić
  16. 81' R. Jandrek D. Begić
  17. 90'+3 V. Rozić 4-1
  18. FT4-1

Đội hình

Posušje HLV: B. Karačić
  1. M. Galić
  2. L. Lučić
  3. F. Maglica
  4. I. Marić
  5. K. Kamenar
  6. João Erick
  7. A. Brković ▼ 70'
  8. J. Bešlić ▼ 81'
  9. N. Mandić ▼ 61'
  10. G. Boban ▼ 61'
  11. D. Begić ▼ 81'

Dự bị 5

  1. V. Rozić ▲ 61'
  2. D. Pavković ▲ 61'
  3. B. Jenjić ▲ 70'
  4. A. Bekavac ▲ 81'
  5. R. Jandrek ▲ 81'
Igman Konjic HLV: E. Mulalić
  1. A. Ćeman
  2. E. Sipović
  3. M. Čubrilo ▼ 10'
  4. M. Oremuš
  5. I. Đorić
  6. P. Bojo ▼ 46'
  7. A. Bešagić ▼ 46'
  8. D. Bodul
  9. S. Denković
  10. M. Ramić ▼ 63'
  11. A. Mešić ▼ 70'

Dự bị 5

  1. A. Dupovac ▲ 10'
  2. K. Hebibović ▲ 46'
  3. V. Janketić ▲ 46'
  4. M. Ahmetović ▲ 63'
  5. M. Džumhur ▲ 70'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
33 68 - 26 +42 78
2
Zrinjski
33 76 - 27 +49 76
3
Velež
33 50 - 28 +22 59
4
FK Sarajevo
33 57 - 38 +19 53
5
Posušje
33 35 - 29 +6 48
6
FK Željezničar Sarajevo
33 35 - 36 -1 43
7
Sloga Doboj
33 37 - 50 -13 42
8
Siroki Brijeg
33 37 - 45 -8 39
9
GOŠK Gabela
33 38 - 64 -26 34
10
Igman Konjic
33 40 - 67 -27 33
11
Tuzla City
33 45 - 69 -24 27
12
Zvijezda 09
33 33 - 72 -39 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
42Ghi được45
40Thủng lưới74
1.05Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu