Guabirá vs Real Potosí
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 1-1 Real Potosí tại Primera División, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 5, hòa 2, Real Potosí thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- DLLDL Guabirá
- WDLDL Real Potosí
- 24' Cristian López
- 38' Juan Carlos Parada
- 45'+2 Hugo Rojas
- 45' ▲ S. Gil ▼ Juan Carlos Parada
- 45' ▲ Yuto Edward Baigorria Nishizawa ▼ Pablo Andres Melgar Valverde
- HT0-0
- 48' S. Gil
- 59' ▲ Makerlo Tellez ▼ Victor Abrego
- 60' ▲ Erlan Boris Condori Galvarro ▼ Gerardo Maximiliano·Gomez
- 66' S. Gil · Milciades Portillo 1-0
- 71' ▲ Igor Soares ▼ Jeferson Rivas Tirado
- 71' ▲ Thiago Ribeiro ▼ S.Garzón
- 71' ▲ V. Castellón ▼ J. Thomas
- 78' ▲ A. Moreno ▼ Rafinha
- 78' ▲ Stiven Plaza ▼ Hugo Rojas
- 80' 1-1 V. Castellón · Stiven Plaza
- 83' A. Moreno
- 90'+1 Fran Supayabe Alpiri
- 90'+1 J. Barro
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Ferrel 6.3
- 16Pablo Andres 6.3
- 2J. Barro 7.2
- 21M. Portillo ⇢ 7.4
- 29N. Masskooni 6.7
- 14Juan Carlos Parada ▼ 45' 7.2
- 11S. Garzón ▼ 71' 6.7
- 88L. Ursino 6.8
- 15Rafinha ▼ 78' 6.5
- 91V. Abrego ▼ 59' 6.4
- 99Pedro Augusto 6.0
Dự bị 12
- 22M. Tellez ▲ 59' 6.6
- 35D. Da Silva
- 13J. Araúz
- 28Yuto Baigorria 5.9
- 37T. Chavez
- 27Rafael Corrales
- 33D. Fernandez
- 97S. Gil ⚽ ▲ 45' 7.5
- 17M. Maciel
- 8A. Moreno ▲ 78' 6.3
- 77Thiago Ribeiro ▲ 71' 6.5
- 40P. Luján
- 1C. Martinez 6.0
- 17D. Cuellar 6.5
- 22F. Supayabe 6.1
- 2J. Rioja 6.4
- 4K. Villegas 6.2
- 35C. Vedia 6.0
- 77J. Rojas 6.7
- 8I. Cárdenas 6.3
- 6J. Thomas ▼ 71' 6.2
- 11M. Gómez 5.8
- 18Jeferson Rivas 5.9
Dự bị 9
- 19A. Brito
- 10V. Castellón ⚽ ▲ 71' 8.2
- 12B. Condori 6.3
- 91S. Plaza ▲ 78' 7.2
- 25D. Sandy
- 44S. Severiche
- 41Igor Soares ▲ 71' 6.5
- 31R. Terrazas
- 13J. Vargas
Thống kê
04⚑7
⚑230
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm6
4Trúng đích1
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc2
4Việt vị4
10Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
537Chuyền bóng285
436Chuyền chính xác182
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 19 | 28 - 24 | +4 | 28 | |
| 5 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 19 | 18 - 37 | -19 | 18 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
12Trận đấu14
18Ghi được21
19Thủng lưới11
1.5Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai11