Guabirá
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Real Potosí

Guabirá vs Real Potosí

Tỷ số chung cuộc: Guabirá 3-0 Real Potosí tại Primera División, 9 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 5, hòa 2, Real Potosí thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Gilberto Parada, Montero
Trọng tài
N. Barro
Phong độ
DLLDL Guabirá
WDLDL Real Potosí
  1. 32' E. Um Lee
  2. 34' C. Chore 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' O. Ibañez D. Vargas
  5. 63' A. Mercado L. Hurtado
  6. 63' K. Mina J. Vogliotti
  7. 64' K. Mina 2-0
  8. 67' J. Lovera E. Um Lee
  9. 68' K. Mina 3-0
  10. 80' L. Gutiérrez Fran Pastor
  11. 80' E. Cano G. Yecerotte
  12. 81' W. Álvarez J. Mosquera
  13. 81' J. Mercado G. Peredo
  14. 81' S. Pardo C. Chore
  15. FT3-0

Đội hình

Guabirá HLV: V. Andrada
  1. 1S. Mustafá
  2. 8M. Galain
  3. 20L. Hurtado ▼ 63'
  4. 3F. Supayabe
  5. 16C. Chore ▼ 81'
  6. 30Bruno Pascua
  7. 6A. Quiroga
  8. 33J. Velasco
  9. 27J. Mosquera ▼ 81'
  10. 9J. Vogliotti ▼ 63'
  11. 7G. Peredo ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 10A. Mercado ▲ 63'
  2. 45K. Mina ▲ 63'
  3. 21W. Álvarez ▲ 81'
  4. 5J. Mercado ▲ 81'
  5. 34S. Pardo ▲ 81'
  6. 25J. Cuellar
  7. 17J. Zampiery
  8. 14C. Góngora
  9. 19H. Leaños
Real Potosí HLV: M. Sandy
  1. 12I. Peña
  2. 7R. Borda
  3. 3L. Trujillo
  4. 6J. Candía
  5. 31D. Vargas ▼ 46'
  6. 17Fran Pastor ▼ 80'
  7. 26L. Escalante
  8. 16E. Um Lee ▼ 67'
  9. 11G. Yecerotte ▼ 80'
  10. 19A. Gallardo
  11. 35B. Ubah

Dự bị 7

  1. 30O. Ibañez ▲ 46'
  2. 23J. Lovera ▲ 67'
  3. 10L. Gutiérrez ▲ 80'
  4. 36E. Cano ▲ 80'
  5. 1C. López
  6. 8J. Méndez
  7. 33M. Biondy

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente Petrolero
30 59 - 33 +26 65
2
Always Ready
30 66 - 31 +35 64
3
The Strongest
30 57 - 24 +33 63
4
Bolívar
30 63 - 29 +34 56
5
Royal Pari
30 66 - 45 +21 51
6
Oriente Petrolero
30 46 - 29 +17 51
7
Jorge Wilstermann
30 64 - 48 +16 49
8
Guabirá
30 47 - 47 0 44
9
Atlético Palmaflor
30 42 - 45 -3 40
10
Nacional Potosí
30 45 - 46 -1 39
11
Santa Cruz
30 39 - 47 -8 38
12
Aurora
30 40 - 51 -11 33
13
Real Tomayapo
30 28 - 45 -17 32
14
Blooming
30 34 - 56 -22 26
15
Real Potosí
30 30 - 63 -33 25
16
San José
30 9 - 96 -87 -11
Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu32
54Ghi được31
67Thủng lưới67
1.42Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu