Real Potosí vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Real Potosí 0-1 Guabirá tại Primera División, 27 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Potosí thắng 3, hòa 2, Guabirá thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
- Trọng tài
- C. Terrazas
- Phong độ
- WDLDL Real Potosí
- DLLDL Guabirá
- 31' 0-1 A. Quintana
- 45'+3 A. Aguirre
- HT0-1
- 53' ▲ J. Ibáñez ▼ G. Peredo
- 55' ▲ Fran Pastor ▼ R. Melchor
- 55' ▲ M. Mirabaje ▼ L. Maygua
- 57' S. Mustafa
- 57' B. Pascua
- 60' M. Mirabaje
- 70' ▲ R. Perozo ▼ J. Vogliotti
- 75' ▲ M. Gómez ▼ F. Domínguez
- 75' ▲ A. Gallardo ▼ R. Borda
- 76'+2 V. Ortega
- 76' ▲ N. Amarilla ▼ A. Quintana
- 77' ▲ A. Quiroga ▼ M. Andia
- 83' A. Aguirre
- 84' M. Galain
- 85' J. S. Mercado Galvez
- 90'+1 ▲ L. Garnica ▼ J. Laguna
- FT0-1
Đội hình
- 12G. Salvatierra
- 7R. Borda ▼ 75'
- 5D. Ferrufino
- 24O. Baldomar
- 6N. Aguirre
- 4B. Hinojosa
- 8F. Domínguez ▼ 75'
- 20L. Maygua ▼ 55'
- 29V. Ortega
- 30J. Laguna ▼ 90'
- 15R. Melchor ▼ 55'
Dự bị 7
- 17Fran Pastor ▲ 55'
- 3M. Mirabaje ▲ 55'
- 11M. Gómez ▲ 75'
- 19A. Gallardo ▲ 75'
- 2L. Garnica ▲ 90'
- 21R. Eguino
- 26R. Ávila
- 1S. Mustafá
- 8V. Galain
- 20L. Hurtado
- 5J. Mercado
- 3F. Supayabe
- 2D. Roca
- 7M. Andia ▼ 77'
- 30Bruno Pascua
- 27A. Quintana ▼ 76'
- 9J. Vogliotti ▼ 70'
- 17G. Peredo ▼ 53'
Dự bị 7
- 15J. Ibáñez ▲ 53'
- 33R. Perozo ▲ 70'
- 29N. Amarilla ▲ 76'
- 6A. Quiroga ▲ 77'
- 25J. Cuellar
- 14C. Góngora
- 4R. Suárez
Thống kê
22
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 29 | +30 | 51 | |
| 2 | 26 | 65 - 35 | +30 | 50 | |
| 3 | 26 | 60 - 29 | +31 | 49 | |
| 4 | 26 | 42 - 34 | +8 | 46 | |
| 5 | 26 | 36 - 28 | +8 | 42 | |
| 6 | 26 | 43 - 43 | 0 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 39 | |
| 8 | 26 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 9 | 26 | 38 - 43 | -5 | 38 | |
| 10 | 26 | 37 - 51 | -14 | 30 | |
| 11 | 26 | 26 - 37 | -11 | 23 | |
| 12 | 26 | 35 - 59 | -24 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 52 | -25 | 23 | |
| 14 | 26 | 36 - 62 | -26 | 23 |
So sánh
26Trận đấu26
35Ghi được43
59Thủng lưới43
1.35Bàn thắng mỗi trận1.65
3Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai23