Real Potosí
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Guabirá

Real Potosí vs Guabirá

Tỷ số chung cuộc: Real Potosí 1-3 Guabirá tại Primera División, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Potosí thắng 3, hòa 2, Guabirá thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 29
Sân vận động
Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
Trọng tài
A. Campos
Phong độ
WDLDL Real Potosí
DLLDL Guabirá
  1. 4' 0-1 K. Mina
  2. 8' 0-2 K. Mina
  3. 22' 0-3 K. Mina
  4. 29' J. Fernandez
  5. 45'+1 G. Peredo
  6. HT0-3
  7. 46' J. Lovera E. Cano
  8. 46' N. Cisneros R. Borda
  9. 46' A. Morales M. Ortiz
  10. 52' Bruno Pascua J. Mosquera
  11. 54' J. Velasco
  12. 54' L. Escalante
  13. 61' B. Pascua
  14. 63' L. Gutiérrez A. Gallardo
  15. 68' J. Lovera11m 1-3
  16. 71' A. Mercado G. Peredo
  17. 72' S. Mustafa
  18. 78' C. Chore L. Hurtado
  19. 80' C. Lopez
  20. 80' A. Mercado
  21. 83' N. Cisneros
  22. FT1-3

Đội hình

Real Potosí HLV: S. Núñez
  1. 1C. López
  2. 21R. Eguino
  3. 7R. Borda ▼ 46'
  4. 3L. Trujillo
  5. 14J. Fernández
  6. 26L. Escalante
  7. 36E. Cano ▼ 46'
  8. 25M. Ortiz ▼ 46'
  9. 9C. Bekamenga
  10. 19A. Gallardo ▼ 63'
  11. 35B. Ubah

Dự bị 9

  1. 23J. Lovera ▲ 46'
  2. 41N. Cisneros ▲ 46'
  3. 18A. Morales ▲ 46'
  4. 10L. Gutiérrez ▲ 63'
  5. 6J. Candía
  6. 13C. Villa
  7. 37R. Pantigoso
  8. 8J. Méndez
  9. 29J. Muñóz
Guabirá HLV: V. Antelo
  1. 1S. Mustafá
  2. 29N. Amarilla
  3. 8M. Galain
  4. 20L. Hurtado ▼ 78'
  5. 3F. Supayabe
  6. 22D. Hoyos
  7. 6A. Quiroga
  8. 45K. Mina
  9. 33J. Velasco
  10. 27J. Mosquera ▼ 52'
  11. 7G. Peredo ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 30Bruno Pascua ▲ 52'
  2. 10A. Mercado ▲ 71'
  3. 16C. Chore ▲ 78'
  4. 37M. Gil
  5. 19H. Leaños
  6. 17J. Zampiery
  7. 40A. Vaca
  8. 25J. Cuellar
  9. 23L. Montero

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente Petrolero
30 59 - 33 +26 65
2
Always Ready
30 66 - 31 +35 64
3
The Strongest
30 57 - 24 +33 63
4
Bolívar
30 63 - 29 +34 56
5
Royal Pari
30 66 - 45 +21 51
6
Oriente Petrolero
30 46 - 29 +17 51
7
Jorge Wilstermann
30 64 - 48 +16 49
8
Guabirá
30 47 - 47 0 44
9
Atlético Palmaflor
30 42 - 45 -3 40
10
Nacional Potosí
30 45 - 46 -1 39
11
Santa Cruz
30 39 - 47 -8 38
12
Aurora
30 40 - 51 -11 33
13
Real Tomayapo
30 28 - 45 -17 32
14
Blooming
30 34 - 56 -22 26
15
Real Potosí
30 30 - 63 -33 25
16
San José
30 9 - 96 -87 -11
Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu38
31Ghi được54
67Thủng lưới67
0.97Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu