Nacional Potosí vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 3-0 Independiente Petrolero tại Primera División, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 7, hòa 2, Independiente Petrolero thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Phong độ
- LWWWW Nacional Potosí
- WLLDL Independiente Petrolero
- 15' T. Tobar 1-0
- 31' Cristian Jhamil Urdininea
- HT1-0
- 50' S. Pena · P. Azogue 2-0
- 63' ▲ J. Bejarano ▼ C. Urdininea
- 63' ▲ Jeferson Carioca ▼ R. Cardozo
- 74' ▲ Gean ▼ G. Cristaldo
- 75' ▲ S. Alvarez ▼ N. Amarilla
- 75' ▲ L. Pavia ▼ P. Azogue
- 76' ▲ W. Alvarez ▼ T. Tobar
- 82' S. Pena · W. Alvarez 3-0
- 85' Diego Hoyos
- 87' ▲ O. Baldomar ▼ M. Nunez
- 87' ▲ D. Villalba ▼ M. Tomianovic
- FT3-0
Đội hình
- 23P. Galindo 6.9
- 34K. Medina 7.6
- 3N. Amarilla ▼ 75' 7.0
- 33L. Demiquel 6.6
- 16A. Torrico 7.2
- 22D. Hoyos 6.3
- 18P. Azogue ⇢ ▼ 75' 6.9
- 10M. Nunez ▼ 87' 7.6
- 11M. Tomianovic ▼ 87' 7.2
- 28S. Pena ⚽2 8.5
- 9T. Tobar ⚽ ▼ 76' 7.0
Dự bị 12
- 1E. Arauz
- 2R. Avila
- 21O. Baldomar ▲ 87' 6.9
- 5S. Alvarez ▲ 75' 6.6
- 25J. Orellana
- 8L. Pavia ▲ 75' 6.7
- 27C. Abastoflor
- 30Y. Martinez
- 7M. Solis
- 19W. Alvarez ▲ 76' 7.0
- 99D. Villalba ▲ 87' 6.2
- 15J. Arce Pari
- 1J. Gutierrez 6.3
- 77R. Zamora 5.3
- 27D. Navarro 6.5
- 3L. Crescencio
- 2S. Torres 6.0
- 14C. Urdininea ▼ 63' 6.3
- 6D. Rojas 6.3
- 19G. Cristaldo ▼ 74' 6.7
- 93Willie 6.7
- 7R. Cardozo ▼ 63' 6.6
- 91G. Alvarez 6.7
Dự bị 12
- 12J. Vera
- 15J. Bejarano ▲ 63' 6.5
- 28W. Soleto
- 59J. Villavicencio
- 50Roni Santos
- 5L. Palma
- 4L. Rodriguez
- 13L. Montenegro
- 22R. E. Rocabado Concha
- 39P. Grass
- 9Gean ▲ 74' 6.3
- 99Jeferson Carioca ▲ 63' 6.5
Thống kê
01⚑7
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm14
6Trúng đích1
5Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn4
7Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
392Chuyền bóng380
330Chuyền chính xác317
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 50 - 20 | +30 | 42 | |
| 2 | 19 | 43 - 13 | +30 | 42 | |
| 3 | 20 | 39 - 22 | +17 | 42 | |
| 4 | 20 | 27 - 14 | +13 | 32 | |
| 5 | 19 | 30 - 24 | +6 | 30 | |
| 6 | 19 | 34 - 27 | +7 | 27 | |
| 7 | 19 | 30 - 24 | +6 | 27 | |
| 8 | 19 | 29 - 21 | +8 | 26 | |
| 9 | 19 | 29 - 38 | -9 | 26 | |
| 10 | 19 | 26 - 32 | -6 | 25 | |
| 11 | 20 | 32 - 50 | -18 | 21 | |
| 12 | 20 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 13 | 19 | 25 - 38 | -13 | 17 | |
| 14 | 19 | 18 - 39 | -21 | 17 | |
| 15 | 19 | 15 - 37 | -22 | 16 | |
| 16 | 19 | 19 - 33 | -14 | 14 |
So sánh
14Trận đấu15
28Ghi được21
16Thủng lưới28
2Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai15