Independiente Petrolero vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 3-3 Nacional Potosí tại Primera División, 13 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 1, hòa 2, Nacional Potosí thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Patria, Sucre
- Phong độ
- WLLDL Independiente Petrolero
- LWWWW Nacional Potosí
- 25' 0-1 M. Prost · S. Guerra
- 36' 0-2 D. Mancilla · S. Guerra
- 42' 0-3 H. Rojas · M. Prost
- 44' Jorge Rojas
- HT0-3
- 46' ▲ S. Ibars ▼ D. Porozo
- 46' ▲ D. Vargas ▼ J. Peterito
- 46' ▲ Thomaz Santos ▼ D. Valda
- 55' ▲ A. Medina ▼ F. Gatti
- 59' Diego Josue Hoyos
- 62' Thomaz Santos · G. Cristaldo 1-3
- 71' Sebastián Ibars
- 71' Saulo Guerra
- 72' D. Navarro · Thomaz Santos 2-3
- 76' Rodrigo Avila
- 77' Daniel Mancilla
- 77' Edisson Restrepo
- 78' Thomaz
- 79' ▲ P. Azogue ▼ S. Guerra
- 80' Juan Godoy
- 80' ▲ W. Álvarez ▼ É. Correa
- 80' ▲ L. Demiquel ▼ L. Pavia
- 84' ▲ Ó. Baldomar ▼ D. Hoyos
- 85' ▲ V. Abrego ▼ M. Prost
- 89' Oscar Baldomar
- 90'+4 ▲ D. Castellón ▼ R. Ávila
- 90'+7 J. Godoy 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 23E. Arauz 5.6
- 22D. Valda ▼ 46' 6.3
- 5E. Díaz 6.5
- 26J. Peterito ▼ 46' 6.0
- 33F. Gatti ▼ 55' 6.5
- 4R. Ávila ▼ 90' 6.5
- 27D. Navarro ⚽ 7.3
- 9G. Cristaldo ⇢ 7.7
- 60Y. Suarez 6.7
- 97D. Porozo ▼ 46' 6.5
- 11J. Godoy ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 29S. Ibars ▲ 46' 7.3
- 50D. Vargas ▲ 46' 7.5
- 10Thomaz Santos ⚽ ▲ 46' 7.2
- 19A. Medina ▲ 55' 6.9
- 25D. Castellón ▲ 90'
- 21N. Arteaga
- 35E. Claros
- 8M. Quiroga
- 30A. Bejarano
- 12G. Salvatierra
- 72A. Patzi
- 67D. Corpus
- 1S. Mustafá 5.9
- 16A. Torrico 6.2
- 4E. Álvarez 6.5
- 5D. Mancilla ⚽ 7.0
- 6E. Restrepo 6.6
- 17S. Guerra ⇢2 ▼ 79' 8.2
- 22D. Hoyos ▼ 84' 6.6
- 11H. Rojas ⚽ 7.2
- 20M. Prost ⚽ ⇢ ▼ 85' 7.2
- 8L. Pavia ▼ 80' 6.6
- 9É. Correa ▼ 80' 6.7
Dự bị 9
- 18P. Azogue ▲ 79' 6.3
- 29W. Álvarez ▲ 80' 6.7
- 33L. Demiquel ▲ 80' 6.5
- 23Ó. Baldomar ▲ 84'
- 19V. Abrego ▲ 85'
- 10S. Galindo
- 25M. Adorno
- 21Miyhel Ortiz
- 3J. Guerra
Thống kê
12⚑7
⚑450
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
357Chuyền bóng356
271Chuyền chính xác272
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
42Trận đấu47
65Ghi được74
79Thủng lưới75
1.55Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai46