Independiente Petrolero vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 1-1 Nacional Potosí tại Primera División, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 1, hòa 2, Nacional Potosí thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Patria, Sucre
- Phong độ
- WLLDL Independiente Petrolero
- LWWWW Nacional Potosí
- 40' Duván Palacios
- 42' Edwin Rivera
- 45' Jorge Rojas
- HT0-0
- 46' ▲ B. Ubah ▼ G. Cristaldo
- 52' 0-1 W. Alvarez · D. Palacio
- 55' Duván Palacios
- 55' Duván Palacios
- 65' ▲ A. Mercado ▼ E. Rivera
- 66' ▲ A. Rivera ▼ Y. Martinez
- 67' ▲ D. Aguilera ▼ D. Castellon
- 70' ▲ S. Torres ▼ J. Rojas
- 75' Daniel Eid Aguilera
- 76' Thomaz11m 1-1
- 79' ▲ P. Azogue ▼ L. Pavia
- 89' ▲ M. Chajtur ▼ D. Villalba
- 90'+6 Ademar Rivera
- 90'+1 ▲ S. Guerra ▼ W. Alvarez
- 90' ▲ A. Garcia ▼ A. Torrico
- FT1-1
Đội hình
- 23E. Arauz 6.3
- 25D. Castellon ▼ 67' 6.7
- 2R. Avila 7.2
- 3W. Soleto 6.3
- 24C. Vedia 6.5
- 16Y. Martinez ▼ 66' 6.6
- 17E. Rivera ▼ 65' 6.3
- 19G. Cristaldo ▼ 46' 6.6
- 7R. Cardozo 6.9
- 10Thomaz ⚽ 7.6
- 9D. Villalba ▼ 89' 6.7
Dự bị 12
- 1J. Morales
- 94D. Aguilera ▲ 67' 6.3
- 39P. Grass
- 40M. Chajtur ▲ 89' 6.7
- 93Willie
- 33N. Huanca Garnica
- 5J. Medina
- 6A. Rivera ▲ 66' 6.7
- 4E. Velasquez
- 91B. Ubah ▲ 46' 6.7
- 20A. Mercado ▲ 65' 6.3
- 27D. Navarro
- 1S. Mustafa 6.6
- 21O. Baldomar 6.0
- 26S. Echeverria 6.9
- 6E. Restrepo 6.6
- 16A. Torrico ▼ 90' 7.2
- 15J. Arce Pari 6.3
- 11J. Rojas ▼ 70' 7.0
- 22D. Hoyos 7.0
- 28D. Palacio ⇢ 7.7
- 29W. Alvarez ⚽ ▼ 90' 7.2
- 8L. Pavia ▼ 79' 7.0
Dự bị 9
- 23P. Galindo
- 14J. Guerra
- 4C. Roca
- 7S. Torres ▲ 70' 6.5
- 18P. Azogue ▲ 79' 6.5
- 17S. Guerra ▲ 90' 6.6
- 2K. Quiroz
- 27A. Garcia ▲ 90' 6.6
- 31J. M. Muruchi
Thống kê
02⚑9
⚑131
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm7
3Trúng đích1
8Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
9Phạt góc1
0Việt vị2
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
352Chuyền bóng256
263Chuyền chính xác174
75%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu63
78Ghi được110
94Thủng lưới90
1.7Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn39
49Hiệp hai54