Nacional Potosí
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Independiente Petrolero

Nacional Potosí vs Independiente Petrolero

Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 2-1 Independiente Petrolero tại Primera División, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 7, hòa 2, Independiente Petrolero thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 26
Phong độ
LWWWW Nacional Potosí
WLLDL Independiente Petrolero
  1. 14' William Álvarez
  2. 23' Diego Navarro
  3. 27' Diego Navarro
  4. 44' Luis Pavia
  5. HT0-0
  6. 46' S. Guerra L. Pavia
  7. 57' A. Daza Gutierrez J. Arce Pari
  8. 57' M. Nunez S. Torres
  9. 63' 0-1 D. Villalba · D. Morales
  10. 67' W. Alvarez 1-1
  11. 71' A. Garcia D. Palacio
  12. 76' D. Mancilla J. Guerra
  13. 76' A. Mercado G. Cristaldo
  14. 83' Willie D. Villalba
  15. 84' A. Garcia · J. Rojas 2-1
  16. 90'+2 Jorge Rojas
  17. 90'+8 David Morales
  18. FT2-1

Đội hình

Nacional Potosí Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Leonardo Eguez
  1. 23P. Galindo 6.9
  2. 7S. Torres ▼ 57' 7.3
  3. 6E. Restrepo 6.6
  4. 33L. Demiquel 7.0
  5. 14J. Guerra ▼ 76' 7.0
  6. 22D. Hoyos 6.7
  7. 15J. Arce Pari ▼ 57' 6.7
  8. 8L. Pavia ▼ 46' 6.9
  9. 11J. Rojas 7.5
  10. 29W. Alvarez 7.9
  11. 28D. Palacio ▼ 71' 7.9

Dự bị 12

  1. 1S. Mustafa
  2. 3N. Amarilla
  3. 21O. Baldomar
  4. 5D. Mancilla ▲ 76' 6.7
  5. 13L. Montenegro
  6. 25M. Payares
  7. 18P. Azogue
  8. 17S. Guerra ▲ 46' 7.0
  9. 4A. Daza Gutierrez ▲ 57' 6.3
  10. 27A. Garcia ▲ 71' 7.3
  11. 19M. Nunez ▲ 57' 7.0
  12. 24L. Zeballos
Independiente Petrolero Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rene HInojosa
  1. 23E. Arauz 8.6
  2. 68D. Morales 7.0
  3. 2R. Avila 6.3
  4. 27D. Navarro 3.6
  5. 24C. Vedia 6.7
  6. 16Y. Martinez 7.0
  7. 6A. Rivera 6.7
  8. 19G. Cristaldo ▼ 76' 6.6
  9. 7R. Cardozo 6.3
  10. 10Thomaz 6.9
  11. 9D. Villalba ▼ 83' 7.3

Dự bị 12

  1. 12H. Cardozo
  2. 39P. Grass
  3. 3W. Soleto
  4. 35M. Cotrina
  5. 28M. Tango
  6. 72A. Patzi
  7. 21N. Arteaga
  8. 29A. Medina
  9. 20A. Mercado ▲ 76' 6.3
  10. 77R. Zamora
  11. 93Willie ▲ 83' 6.9
  12. 94D. Aguilera

Thống kê

032
301
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm7
13Trúng đích3
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
2Phạt góc3
3Việt vị2
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua11
373Chuyền bóng279
323Chuyền chính xác208
87%Chính xác chuyền75%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Always Ready
30 91 - 34 +57 71
2
Bolívar
30 82 - 32 +50 68
3
The Strongest
30 77 - 47 +30 64
4
San Antonio Bulo Bulo
30 62 - 54 +8 46
5
Blooming
30 53 - 56 -3 46
6
Independiente Petrolero
30 56 - 57 -1 45
7
Nacional Potosí
30 51 - 41 +10 43
8
Guabirá
30 58 - 63 -5 43
9
Gualberto Villarroel SJ
30 46 - 50 -4 41
10
Aurora
30 53 - 63 -10 37
11
Real Tomayapo
30 40 - 53 -13 35
12
Oriente Petrolero
30 45 - 58 -13 33
13
Real Oruro
30 60 - 66 -6 31
14
Universitario de Vinto
30 32 - 60 -28 26
15
ABB
30 33 - 64 -31 26
16
Jorge Wilstermann
30 30 - 71 -41 19
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu46
110Ghi được78
90Thủng lưới94
1.75Bàn thắng mỗi trận1.7
17Giữ sạch lưới7
39Trên 2.5 bàn33
54Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu