Blooming vs The Strongest
Tỷ số chung cuộc: Blooming 1-1 The Strongest tại Primera División, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 2, hòa 2, The Strongest thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 11
- Phong độ
- WLDDL Blooming
- LWWWL The Strongest
- 8' J. Garces · R. Hinojosa 1-0
- 14' Darwin Lom
- 45' Julio Vila
- 45' Julio Vila
- HT1-0
- 46' ▲ K. Adin Chacon Arrascayta ▼ J. Cuellar
- 59' ▲ C. Menacho ▼ J. Garces
- 59' ▲ E. Alvarez ▼ M. Villarroel
- 67' ▲ J. Chura ▼ G. Centella
- 67' ▲ C. Ventura ▼ R. Castro
- 67' ▲ K. F. Salvatierra Flores ▼ J. Welch
- 68' ▲ P. Pedraza ▼ W. Saucedo
- 73' 1-1 D. Lom · A. Estacio
- 76' Kevin Salvatierra
- 78' Pablo Pedraza
- 83' ▲ J. Gonzales ▼ M. Cabral
- 84' ▲ P. Loza ▼ R. Hinojosa
- 90'+4 ▲ G. Sotomayor ▼ M. Chiatti
- FT1-1
Đội hình
- 71G. Almada
- 2M. Cabral▼ 83'
- 3J. Valverde
- 22J. Vila
- 75M. Ocampo
- 19M. Abisab
- 8M. Villarroel▼ 59'
- 7M. Villarroel▼ 59'
- 10R. Hinojosa▼ 84'
- 88G. Centella▼ 67'
- 29J. Garces▼ 59'
Dự bị 12
- 1B. Uraezana
- 14J. S. Mercado Galvez
- 6R. Spenhay
- 5S. Severiche
- 20P. Loza▲ 84'
- 11C. Menacho▲ 59'
- 23J. Chura▲ 67'
- 28E. Alvarez▲ 59'
- 4D. Duran
- 25R. Melgar
- 24E. Justiniano
- 18J. Gonzales▲ 83'
- 1L. Banegas
- 22W. Saucedo▼ 68'
- 4M. Chiatti▼ 90'
- 5A. Jusino
- 21F. Quaglio
- 6J. Welch▼ 67'
- 10R. Castro▼ 67'
- 17A. Estacio
- 30J. Arrascaita
- 31J. Cuellar▼ 46'
- 14D. Lom
Dự bị 11
- 33K. Mendoza
- 15S. Arce
- 16V. Cuellar
- 9C. Ventura▲ 67'
- 3P. Pedraza▲ 68'
- 19C. Roca
- 8K. F. Salvatierra Flores▲ 67'
- 26G. Sotomayor▲ 90'
- 29Y. Portuncho
- 36R. Ribera
- 24K. Adin Chacon Arrascayta▲ 46'
Thống kê
10⚑7
⚑830
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm16
2Trúng đích6
12Chệch đích6
3Bị chặn4
7Phạt góc8
0Việt vị2
5Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
308Chuyền bóng387
80%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 44 - 19 | +25 | 36 | |
| 2 | 17 | 35 - 12 | +23 | 36 | |
| 3 | 17 | 29 - 20 | +9 | 33 | |
| 4 | 17 | 32 - 23 | +9 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 17 | 25 - 25 | 0 | 25 | |
| 9 | 17 | 22 - 18 | +4 | 23 | |
| 10 | 17 | 25 - 23 | +2 | 21 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 17 | 13 - 32 | -19 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
11Trận đấu12
10Ghi được21
16Thủng lưới19
0.91Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai11