Blooming
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
The Strongest

Blooming vs The Strongest

Tỷ số chung cuộc: Blooming 4-1 The Strongest tại Primera División, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 2, hòa 2, The Strongest thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
Phong độ
LDDLL Blooming
WWWLW The Strongest
  1. 12' Arquímedes Figuera
  2. 17' G. Valverde · J. Arce 1-0
  3. 31' C. Menacho · J. Arce 2-0
  4. 45'+1 2-1 J. Chura
  5. HT2-1
  6. 46' M. Enoumba A. Jusino
  7. 46' A. Quiroga L. Ursino
  8. 46' R. Ramallo J. Chura
  9. 50' C. Menacho · M. Becerra 3-1
  10. 58' V. Cuellar D. Wayar
  11. 64' D. Durán J. Arce
  12. 64' R. Eguez D. Aponte
  13. 66' P. Añez F. Quaglio
  14. 79' Rafinha11m 4-1
  15. 82' S. Garzón F. Arismendi
  16. 82' M. Villarroel Rafinha
  17. 87' L. Gutiérrez C. Menacho
  18. FT4-1

Đội hình

Blooming Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Peña
  1. 12C. Jiménez
  2. 3G. Valverde
  3. 22R. Gómez
  4. 24M. Becerra
  5. 31D. Aponte▼ 64'
  6. 27O. Siles
  7. 17J. Arce▼ 64'
  8. 45A. Figuera
  9. 16F. Arismendi▼ 82'
  10. 10Rafinha▼ 82'
  11. 11C. Menacho▼ 87'

Dự bị 9

  1. 4D. Durán▲ 64'
  2. 36R. Eguez▲ 64'
  3. 7S. Garzón▲ 82'
  4. 8M. Villarroel▲ 82'
  5. 19L. Gutiérrez▲ 87'
  6. 25R. Cuéllar
  7. 2G. Visalla
  8. 26C. Romero
  9. 1B. Uraezaña
The Strongest Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ismael Rescalvo
  1. 1J. Gutiérrez
  2. 27D. Saavedra
  3. 5A. Jusino▼ 46'
  4. 15M. Caire
  5. 21F. Quaglio▼ 66'
  6. 23J. Chura▼ 46'
  7. 8L. Ursino▼ 46'
  8. 14D. Wayar▼ 58'
  9. 10M. Ortega
  10. 11E. Triverio
  11. 9S. Guerrero

Dự bị 12

  1. 4M. Enoumba▲ 46'
  2. 6A. Quiroga▲ 46'
  3. 18R. Ramallo▲ 46'
  4. 16V. Cuellar▲ 58'
  5. 29P. Añez▲ 66'
  6. 24G. Buezo
  7. 22B. Miranda
  8. 3D. Aimar
  9. 7J. Amoroso
  10. 12J. Careaga
  11. 30J. Arrascaita
  12. 26G. Sotomayor

Thống kê

015
300
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm4
4Trúng đích1
4Chệch đích2
1Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị0
4Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Cứu thua2
175Chuyền bóng182
82%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

40Trận đấu51
50Ghi được95
57Thủng lưới65
1.25Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu