The Strongest
6 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jorge Wilstermann

The Strongest vs Jorge Wilstermann

Tỷ số chung cuộc: The Strongest 6-0 Jorge Wilstermann tại Primera División, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 6, hòa 3, Jorge Wilstermann thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Hernando Siles, La Paz
Phong độ
WWWLW The Strongest
LWLDL Jorge Wilstermann
  1. 4' L. Ursino · A. Quiroga 1-0
  2. 11' Oscar Flores Quispe
  3. 36' E. Quino O. F. Flores Quispe
  4. 38' Juan Godoy
  5. HT1-0
  6. 46' L. Andersen I. Rocabado
  7. 46' E. Veizaga A. Velasco
  8. 49' F. Quaglio · L. Ursino 2-0
  9. 56' A. Quiroga · G. Sotomayor 3-0
  10. 59' J. Zenteno N. Villarroel
  11. 59' K. Camacho A. Aliaga
  12. 67' J. Garcia J. Arrascaita
  13. 68' J. Lovera L. Ursino
  14. 68' C. Ancietaphản lưới 4-0
  15. 74' J. Garcia 5-0
  16. 75' M. Somoya F. Quaglio
  17. 75' P. Espiritu A. Quiroga
  18. 76' C. Roca J. Godoy
  19. 76' G. Sotomayor · M. Somoya 6-0
  20. 88' Edwin Tumiri
  21. FT6-0

Đội hình

The Strongest Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joaquín Monasterio
  1. 12D. Valdivia 7.2
  2. 32S. Altamirano 7.2
  3. 4M. Chiatti 7.7
  4. 3P. Pedraza 7.0
  5. 16T. Moriceau 7.3
  6. 30J. Arrascaita ▼ 67' 6.6
  7. 6A. Quiroga ▼ 75' 8.6
  8. 10G. Sotomayor 9.3
  9. 8L. Ursino ▼ 68' 8.2
  10. 21F. Quaglio ▼ 75' 7.9
  11. 22J. Godoy ▼ 76' 6.9

Dự bị 12

  1. 33K. Mendoza
  2. 5A. Jusino
  3. 15C. Roca ▲ 76' 6.6
  4. 17J. Lovera ▲ 68' 6.7
  5. 25M. Somoya ▲ 75' 6.9
  6. 29Y. Portuncho
  7. 34S. Melgar
  8. 35D. Lino
  9. 37P. Espiritu ▲ 75' 6.9
  10. 44F. Supayabe
  11. 20J. Garcia ▲ 67' 8.2
  12. 38J. Lopez
Jorge Wilstermann Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Humberto Viviani Ribera
  1. 33S. Zotes 5.6
  2. 14E. Pardo
  3. 6N. Villarroel ▼ 59' 6.3
  4. 22E. Flores 5.9
  5. 34C. Ancieta 6.2
  6. 39O. F. Flores Quispe ▼ 36' 6.3
  7. 26A. Aliaga ▼ 59' 6.6
  8. 16I. Rodriguez 6.3
  9. 28R. Soto 5.6
  10. 23A. Velasco ▼ 46' 6.3
  11. 38I. Rocabado ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 41E. Quino ▲ 36' 6.2
  2. 12M. Olivera
  3. 31M. Delgadillo
  4. 2L. Rodriguez
  5. 30L. Andersen ▲ 46' 6.2
  6. 24J. Montano
  7. 36E. Veizaga ▲ 46' 6.0
  8. 37J. Zenteno ▲ 59' 6.2
  9. 40K. Camacho ▲ 59' 6.2

Thống kê

016
120
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm12
9Trúng đích3
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn4
6Phạt góc1
2Việt vị1
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
535Chuyền bóng270
472Chuyền chính xác200
88%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Always Ready
30 91 - 34 +57 71
2
Bolívar
30 82 - 32 +50 68
3
The Strongest
30 77 - 47 +30 64
4
San Antonio Bulo Bulo
30 62 - 54 +8 46
5
Blooming
30 53 - 56 -3 46
6
Independiente Petrolero
30 56 - 57 -1 45
7
Nacional Potosí
30 51 - 41 +10 43
8
Guabirá
30 58 - 63 -5 43
9
Gualberto Villarroel SJ
30 46 - 50 -4 41
10
Aurora
30 53 - 63 -10 37
11
Real Tomayapo
30 40 - 53 -13 35
12
Oriente Petrolero
30 45 - 58 -13 33
13
Real Oruro
30 60 - 66 -6 31
14
Universitario de Vinto
30 32 - 60 -28 26
15
ABB
30 33 - 64 -31 26
16
Jorge Wilstermann
30 30 - 71 -41 19
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu49
123Ghi được51
90Thủng lưới112
2.2Bàn thắng mỗi trận1.04
10Giữ sạch lưới6
42Trên 2.5 bàn28
74Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu