Jorge Wilstermann vs The Strongest
Tỷ số chung cuộc: Jorge Wilstermann 0-0 The Strongest tại Primera División, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jorge Wilstermann thắng 1, hòa 3, The Strongest thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWLDL Jorge Wilstermann
- WWLWW The Strongest
- -5' Ariel Nahuelpán
- 10' Enrique Triverio
- 37' Cristhian Machado
- HT0-0
- 56' ▲ M. Delgadillo ▼ A. Pacheco
- 59' Matias Delgadillo
- 65' ▲ J. Chura ▼ R. Ramallo
- 69' ▲ S. Echeverría ▼ C. Machado
- 69' ▲ Jefferson da Silva ▼ A. Nahuelpán
- 73' ▲ B. Angulo ▼ M. Ortega
- 73' ▲ D. Rojas ▼ L. Ursino
- 77' Darío Aimar
- 83' ▲ M. Caire ▼ J. Amoroso
- 90'+2 Rodrigo Amaral
- 90'+3 ▲ J. Mamani ▼ R. Amaral
- FT0-0
Đội hình
- 13A. Giménez 6.9
- 25Robson dos Santos 7.5
- 5G. Castillo 7.2
- 17M. Bejarano 7.2
- 36L. Rodríguez 6.6
- 19W. Saucedo 7.3
- 3A. Chumacero 7.0
- 15C. Machado ▼ 69' 7.2
- 28A. Pacheco ▼ 56' 6.3
- 10R. Amaral ▼ 90' 8.5
- 37A. Nahuelpán ▼ 69' 6.6
Dự bị 11
- 31M. Delgadillo ▲ 56' 6.9
- 22S. Echeverría ▲ 69' 6.6
- 9Jefferson da Silva ▲ 69' 6.3
- 7J. Mamani ▲ 90'
- 23M. Tellez
- 1B. Poveda
- 27R. Corrales
- 18C. Rodriguez
- 30R. Cardozo
- 21A. Peña
- 4F. Rodríguez
- 13G. Viscarra 7.3
- 31R. Bustos 7.3
- 3D. Aimar 7.2
- 4M. Enoumba 7.3
- 21F. Quaglio 7.5
- 6A. Quiroga 7.0
- 8L. Ursino ▼ 73' 7.0
- 7J. Amoroso ▼ 83' 6.6
- 10M. Ortega ▼ 73' 6.7
- 18R. Ramallo ▼ 65' 7.0
- 11E. Triverio 6.9
Dự bị 12
- 23J. Chura ▲ 65' 6.7
- 9B. Angulo ▲ 73' 6.5
- 2D. Rojas ▲ 73' 6.9
- 15M. Caire ▲ 83' 6.7
- 1J. Gutiérrez
- 29L. Demiquel
- 17L. López
- 22B. Miranda
- 26G. Sotomayor
- 16V. Cuellar
- 32F. Kuqui
- 35D. Lino
Thống kê
04⚑7
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm8
3Trúng đích1
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
7Phạt góc3
6Việt vị1
8Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
1Cứu thua3
328Chuyền bóng493
267Chuyền chính xác430
81%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
39Trận đấu51
47Ghi được95
44Thủng lưới65
1.21Bàn thắng mỗi trận1.86
15Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai49