Jorge Wilstermann
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
The Strongest

Jorge Wilstermann vs The Strongest

Tỷ số chung cuộc: Jorge Wilstermann 1-1 The Strongest tại Primera División, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jorge Wilstermann thắng 1, hòa 3, The Strongest thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 33
Sân vận động
Estadio Félix Capriles, Cochabamba
Phong độ
LWLDL Jorge Wilstermann
WWWLW The Strongest
  1. 16' Adrián Jusino
  2. 23' Pablo Pedraza
  3. 28' A. Fernández R. Cardozo
  4. 40' Cristhian Machado
  5. 45'+3 Leonel López
  6. 45'+1 Ronald Bustos
  7. HT0-0
  8. 46' D. Valda R. Bustos
  9. 55' R. Amaral · J. Velásquez 1-0
  10. 59' J. Mamani C. Machado
  11. 59' J. García J. Chura
  12. 74' F. Martínez R. Amaral
  13. 75' B. Ubah A. Nahuelpán
  14. 75' 1-1 J. Arias11m
  15. 81' Julián Velázquez
  16. 83' L. Ursino M. Ortega
  17. 83' P. Arano Leonel López
  18. 90'+4 Jhon Velásquez
  19. FT1-1

Đội hình

Jorge Wilstermann Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: C. Díaz
  1. 13A. Giménez 7.0
  2. 41M. Chiatti 6.6
  3. 2J. Velázquez 7.2
  4. 8Jonata Machado 6.7
  5. 25Robson 7.5
  6. 3A. Chumacero 6.3
  7. 15C. Machado ▼ 59' 6.5
  8. 30R. Cardozo ▼ 28' 6.3
  9. 32J. Velásquez 7.3
  10. 22R. Amaral ▼ 74' 7.6
  11. 37A. Nahuelpán ▼ 75' 6.6

Dự bị 10

  1. 23A. Fernández ▲ 28' 6.7
  2. 26J. Mamani ▲ 59' 6.7
  3. 10F. Martínez ▲ 74' 6.3
  4. 9B. Ubah ▲ 75' 6.3
  5. 5M. Cuéllar
  6. 11V. Castellón
  7. 36J. Da Silva
  8. 14A. Juárez
  9. 12L. Salinas
  10. 33A. Pacheco
The Strongest Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Cabanillas
  1. 13G. Viscarra 6.9
  2. 31R. Bustos ▼ 46' 6.9
  3. 5A. Jusino 6.5
  4. 3P. Pedraza 6.9
  5. 19C. Roca 7.2
  6. 6A. Quiroga 6.9
  7. 29Leonel López ▼ 83' 6.9
  8. 10M. Ortega ▼ 83' 7.2
  9. 23J. Chura ▼ 59' 6.3
  10. 9J. Arias 6.9
  11. 21E. Isnaldo 7.3

Dự bị 12

  1. 77D. Valda ▲ 46' 6.9
  2. 20J. García ▲ 59' 6.5
  3. 8L. Ursino ▲ 83' 6.2
  4. 17P. Arano ▲ 83' 6.2
  5. 32J. Flores
  6. 1L. Banegas
  7. 7S. Torres
  8. 25M. Somoya
  9. 22G. Castillo
  10. 12J. Careaga
  11. 15S. Claure
  12. 4D. Lino

Thống kê

031
440
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm10
4Trúng đích5
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
1Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
4Cứu thua3
320Chuyền bóng585
264Chuyền chính xác518
83%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

49Trận đấu50
70Ghi được83
49Thủng lưới53
1.43Bàn thắng mỗi trận1.66
18Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu