Jorge Wilstermann vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: Jorge Wilstermann 2-2 Nacional Potosí tại Primera División, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jorge Wilstermann thắng 3, hòa 3, Nacional Potosí thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWLDL Jorge Wilstermann
- LWWWW Nacional Potosí
- 15' Cristhian Machado
- 24' Martín Chiatti
- 24' William Álvarez
- 31' H. Bobadilla · R. Amaral 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Preciado ▼ L. Pavia
- 51' 1-1 C. Preciado
- 68' ▲ L. Vargas ▼ C. Machado
- 68' ▲ A. Pacheco ▼ C. Rodriguez
- 70' 1-2 W. Álvarez · H. Rojas
- 73' ▲ A. Nahuelpán ▼ R. Amaral
- 78' ▲ M. Andia ▼ S. Guerra
- 80' ▲ É. Correa ▼ W. Álvarez
- 90'+2 ▲ Ó. Baldomar ▼ H. Rojas
- 90'+6 S. Echeverría · M. Bejarano 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 13A. Giménez 6.7
- 23M. Tellez 6.7
- 6M. Chiatti 6.6
- 22S. Echeverría 6.3
- 17M. Bejarano 7.0
- 18C. Rodriguez ▼ 68' 6.7
- 15C. Machado ▼ 68' 6.7
- 71L. López 6.9
- 11A. Cáceres 6.3
- 8H. Bobadilla 6.6
- 10R. Amaral ▼ 73' 6.3
Dự bị 12
- 88L. Vargas ▲ 68'
- 28A. Pacheco ▲ 68'
- 37A. Nahuelpán ▲ 73'
- 27R. Corrales
- 20A. Guillermo
- 39A. Barrón
- 30R. Cardozo
- 9Jefferson da Silva
- 21A. Peña
- 4F. Rodríguez
- 14E. Pardo
- 1B. Poveda
- 1S. Mustafá 6.6
- 16A. Torrico 6.6
- 6E. Restrepo 6.7
- 33L. Demiquel 6.7
- 21Miyhel Ortiz 6.5
- 17S. Guerra ▼ 78' 6.9
- 8L. Pavia ▼ 46' 6.7
- 11H. Rojas ▼ 90' 6.3
- 22D. Hoyos 6.2
- 20M. Prost 6.7
- 29W. Álvarez ▼ 80' 6.7
Dự bị 9
- 7C. Preciado ▲ 46'
- 15M. Andia ▲ 78'
- 9É. Correa ▲ 80'
- 23Ó. Baldomar ▲ 90'
- 32H. Leaños
- 3J. Guerra
- 27A. García
- 12J. Mejía
- 10S. Galindo
Thống kê
02⚑1
⚑010
48%Kiểm soát bóng52%
4Dứt điểm1
1Trúng đích0
2Chệch đích0
2Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
1Phạt góc0
0Việt vị2
4Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
101Chuyền bóng118
79Chuyền chính xác95
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
39Trận đấu47
47Ghi được74
44Thủng lưới75
1.21Bàn thắng mỗi trận1.57
15Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai46