Nacional Potosí
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jorge Wilstermann

Nacional Potosí vs Jorge Wilstermann

Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 2-1 Jorge Wilstermann tại Primera División, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 4, hòa 3, Jorge Wilstermann thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
Phong độ
LWWWW Nacional Potosí
LWLDL Jorge Wilstermann
  1. 20' Luis Francisco Rodriguez Zegada
  2. 25' Rodrigo Amaral
  3. 26' Marcos Andía
  4. 42' Martín Chiatti
  5. HT0-0
  6. 46' R. Cardozo J. Velásquez
  7. 49' M. Prost · A. Torrico 1-0
  8. 58' D. Hoyos 2-0
  9. 63' V. Castellón R. Amaral
  10. 63' B. Ubah J. Mamani
  11. 64' Cristhian Machado
  12. 65' 2-1 B. Ubah · C. Esparza
  13. 72' J. Romay M. Prost
  14. 79' Gustavo Cristaldo
  15. 80' Gustavo Cristaldo
  16. 81' M. Galain A. Córdoba
  17. 81' A. Juárez Robson
  18. 84' F. Martínez M. Cuéllar
  19. 88' Saidt Mustafa
  20. 90'+5 H. Leaños A. Torrico
  21. FT2-1

Đội hình

Nacional Potosí Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Robatto
  1. 1S. Mustafá 6.9
  2. 14O. Añez 6.3
  3. 15M. Andia 6.9
  4. 21N. Cabrera 7.0
  5. 16A. Torrico ▼ 90' 7.3
  6. 11A. Córdoba ▼ 81' 6.9
  7. 22D. Hoyos 6.9
  8. 19G. Cristaldo 6.3
  9. 26V. Cuellar 6.6
  10. 9T. Tobar 6.9
  11. 20M. Prost ▼ 72' 7.2

Dự bị 12

  1. 7J. Romay ▲ 72' 6.3
  2. 18M. Galain ▲ 81' 6.3
  3. 25H. Leaños ▲ 90'
  4. 30J. Calle
  5. 31J. Hurtado
  6. 5D. Mancilla
  7. 23W. Saucedo
  8. 13M. Gutiérrez
  9. 29S. Armijo
  10. 12G. Salvatierra
  11. 8L. Pavia
  12. 2L. Torrico
Jorge Wilstermann Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: C. Díaz
  1. 13A. Giménez 6.5
  2. 25Robson ▼ 81' 5.9
  3. 5M. Cuéllar ▼ 84' 6.6
  4. 41M. Chiatti 6.5
  5. 4F. Rodríguez 6.2
  6. 32J. Velásquez ▼ 46' 6.5
  7. 8Jonata Machado 6.9
  8. 26J. Mamani ▼ 63' 6.7
  9. 15C. Machado 6.5
  10. 34C. Esparza 7.5
  11. 22R. Amaral ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 30R. Cardozo ▲ 46' 6.5
  2. 11V. Castellón ▲ 63' 6.5
  3. 9B. Ubah ▲ 63' 7.2
  4. 14A. Juárez ▲ 81' 6.3
  5. 10F. Martínez ▲ 84' 6.7
  6. 33A. Pacheco
  7. 3A. Chumacero
  8. 7J. Aponte
  9. 1B. Poveda

Thống kê

122
540
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm8
5Trúng đích4
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc5
0Việt vị2
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
347Chuyền bóng272
279Chuyền chính xác191
80%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

45Trận đấu49
95Ghi được70
73Thủng lưới49
2.11Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu