Nacional Potosí vs Jorge Wilstermann
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 0-0 Jorge Wilstermann tại Primera División, 14 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 4, hòa 3, Jorge Wilstermann thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
- Phong độ
- LWWWW Nacional Potosí
- LWLDL Jorge Wilstermann
- 30' William Álvarez
- HT0-0
- 51' Miyhel Ortiz
- 63' Adrián Peña
- 64' ▲ J. Mamani ▼ A. Peña
- 71' Martín Prost
- 76' ▲ C. Preciado ▼ S. Galindo
- 81' Carlitos Rodriguez
- 82' ▲ M. Delgadillo ▼ C. Rodriguez
- 83' ▲ W. Saucedo ▼ R. Amaral
- 89' ▲ R. Corrales ▼ M. Delgadillo
- 90'+2 ▲ A. García ▼ Miyhel Ortiz
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Mustafá 7.3
- 23Ó. Baldomar 7.2
- 6E. Restrepo 7.5
- 33L. Demiquel 7.0
- 21Miyhel Ortiz ▼ 90' 7.2
- 10S. Galindo ▼ 76' 7.2
- 16A. Torrico 7.6
- 11H. Rojas 7.0
- 22D. Hoyos 6.3
- 29W. Álvarez 7.5
- 20M. Prost 6.9
Dự bị 12
- 7C. Preciado ▲ 76' 6.6
- 27A. García ▲ 90'
- 13A. Cabrera
- 8L. Pavia
- 4E. Álvarez
- 25M. Adorno
- 30E. Paco
- 5D. Mancilla
- 15M. Andia
- 32H. Leaños
- 18P. Azogue
- 14Ó. Añez
- 1B. Poveda 7.7
- 25Robson dos Santos 6.7
- 3A. Chumacero 6.9
- 5G. Castillo 7.0
- 22S. Echeverría 7.3
- 17M. Bejarano 7.2
- 18C. Rodriguez ▼ 82' 6.3
- 15C. Machado 6.9
- 30R. Cardozo 6.5
- 10R. Amaral ▼ 83' 7.2
- 21A. Peña ▼ 64' 6.6
Dự bị 7
- 7J. Mamani ▲ 64' 6.5
- 31M. Delgadillo ▲ 82'
- 19W. Saucedo ▲ 83' 6.7
- 27R. Corrales ▲ 89' 6.5
- 6M. Chiatti
- 12L. Salinas
- 4F. Rodríguez
Thống kê
01⚑8
⚑220
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm7
4Trúng đích2
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
8Phạt góc2
4Việt vị2
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
455Chuyền bóng221
373Chuyền chính xác126
82%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
47Trận đấu39
74Ghi được47
75Thủng lưới44
1.57Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai25