Nacional Potosí vs Jorge Wilstermann
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 1-0 Jorge Wilstermann tại Primera División, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 4, hòa 3, Jorge Wilstermann thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
- Trọng tài
- G. Flores
- Phong độ
- LWWWW Nacional Potosí
- LWLDL Jorge Wilstermann
- 6' L. Torrico
- 8' M. Ortiz
- 35' Serginho
- 38' A. Hinestroza
- 45'+6 L. Torrico 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Romay ▼ L. Pavia
- 46' ▲ S. Guerra ▼ A. Torrico
- 46' ▲ C. Menacho ▼ F. Mariaca
- 52' D. Valencia
- 54' R. Ballivian
- 65' K. Romay
- 70' F. Rodriguez
- 72' ▲ V. Castellón ▼ Miguel Bianconi
- 74' ▲ M. Galain ▼ D. Navarro
- 81' ▲ F. Saldías ▼ W. Álvarez
- 81' ▲ Robson ▼ R. Ballivian
- 81' ▲ A. Fernández ▼ Luis Francisco Rodríguez
- 82' S. Mustafa
- 90'+3 ▲ M. Ortiz ▼ M. Núñez
- 90'+6 ▲ C. Machado ▼ R. Castro
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Mustafá
- 2L. Torrico
- 13D. Mancilla
- 5D. Valencia
- 20Ó. Baldomar
- 16A. Hinestroza
- 8L. Pavia ▼ 46'
- 3A. Torrico ▼ 46'
- 7M. Núñez ▼ 90'
- 27D. Navarro ▼ 74'
- 19W. Álvarez ▼ 81'
Dự bị 9
- 28J. Romay ▲ 46'
- 17S. Guerra ▲ 46'
- 18M. Galain ▲ 74'
- 11F. Saldías ▲ 81'
- 21M. Ortiz ▲ 90'
- 26A. García
- 24N. Torrez
- 29C. Coimbra
- 6V. Cuellar
- 13A. Giménez
- 30E. Rodríguez
- 21R. Ballivian ▼ 81'
- 2M. Ortiz
- 4Luis Francisco Rodríguez ▼ 81'
- 10Serginho
- 6C. Áñez
- 26R. Castro ▼ 90'
- 14L. Vargas
- 38F. Mariaca ▼ 46'
- 40Miguel Bianconi ▼ 72'
Dự bị 9
- 17C. Menacho ▲ 46'
- 11V. Castellón ▲ 72'
- 5Robson ▲ 81'
- 23A. Fernández ▲ 81'
- 15C. Machado ▲ 90'
- 37C. Rodriguez
- 12D. Sandy
- 16R. Montero
- 25J. Mamani
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 24 | 52 - 22 | +30 | 51 | |
| 2 | 16 | 21 - 11 | +10 | 27 | |
| 3 | 24 | 52 - 25 | +27 | 50 | |
| 4 | 24 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 5 | 24 | 36 - 26 | +10 | 38 | |
| 6 | 24 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 16 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 8 | 24 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 9 | 24 | 31 - 34 | -3 | 27 | |
| 10 | 24 | 27 - 35 | -8 | 27 | |
| 11 | 24 | 24 - 32 | -8 | 27 | |
| 12 | 24 | 25 - 35 | -10 | 26 | |
| 13 | 24 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 14 | 24 | 25 - 47 | -22 | 25 | |
| 15 | 24 | 24 - 46 | -22 | 23 | |
| 16 | 24 | 23 - 34 | -11 | 22 |
So sánh
42Trận đấu48
78Ghi được46
67Thủng lưới66
1.86Bàn thắng mỗi trận0.96
6Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai21