Independiente Petrolero vs Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 3-0 Santa Cruz tại Primera División, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 5, hòa 0, Santa Cruz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Patria, Sucre
- Phong độ
- WLLDL Independiente Petrolero
- LLLLW Santa Cruz
- 12' ▲ S. Coplot ▼ O. Ribera
- 17' Jhon Freddy Pajoy
- 17' F. Gatti · E. Díaz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Caicedo ▼ L. Ruano
- 46' ▲ S. Rueda ▼ G. Mendoza
- 61' ▲ F. Saldías ▼ C. Abastoflor
- 63' ▲ D. Valda ▼ G. Cristaldo
- 66' J. Godoy · F. Gatti 2-0
- 72' ▲ R. Peña ▼ S. Pozo
- 75' ▲ A. Bejarano ▼ W. Soleto
- 75' ▲ A. Medina ▼ F. Gatti
- 78' Diego Vargas
- 81' Luis Coplot
- 90'+1 Diego Navarro
- 90'+3 ▲ M. Romero ▼ J. Godoy
- 90'+5 M. Romero · D. Valda 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 12G. Salvatierra 6.9
- 25D. Castellón 7.2
- 5E. Díaz ⇢ 7.5
- 3W. Soleto ▼ 75' 7.3
- 60Y. Suarez 6.6
- 33F. Gatti ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.7
- 50D. Vargas 7.0
- 27D. Navarro 7.0
- 10Thomaz Santos 7.5
- 9G. Cristaldo ▼ 63' 6.6
- 11J. Godoy ⚽ ▼ 90' 8.0
Dự bị 12
- 22D. Valda ▲ 63' 6.9
- 30A. Bejarano ▲ 75' 6.5
- 19A. Medina ▲ 75' 6.9
- 65M. Romero ⚽ ▲ 90' 7.9
- 35E. Claros
- 26J. Peterito
- 14C. Urdininea
- 23E. Arauz
- 67D. Corpus
- 24C. Vedia
- 21N. Arteaga
- 70J. Rodríguez
- 1D. Zamora 6.2
- 19O. Ribera ▼ 12' 6.5
- 14J. Ibáñez 6.5
- 2L. Ruano ▼ 46' 6.3
- 30R. Suárez 6.3
- 37G. Mendoza ▼ 46' 6.6
- 8J. Pajoy 7.2
- 23S. Pozo ▼ 72' 6.6
- 29C. Abastoflor ▼ 61' 6.3
- 7B. Moreno 6.6
- 41S. Navarro 6.5
Dự bị 10
- 5S. Coplot ▲ 12' 6.3
- 10J. Caicedo ▲ 46' 6.5
- 15S. Rueda ▲ 46' 6.9
- 21F. Saldías ▲ 61' 6.3
- 35R. Peña ▲ 72' 6.5
- 4B. López
- 22E. Montero
- 39G. Malgor
- 36O. Ledezma
- 11A. Navia
Thống kê
02⚑6
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm8
6Trúng đích1
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
6Phạt góc4
5Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
381Chuyền bóng345
267Chuyền chính xác242
70%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
42Trận đấu38
65Ghi được38
79Thủng lưới85
1.55Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới3
28Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai23