Independiente Petrolero
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Santa Cruz

Independiente Petrolero vs Santa Cruz

Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 1-0 Santa Cruz tại Primera División, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 5, hòa 0, Santa Cruz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 33
Sân vận động
Estadio Olímpico Patria, Sucre
Phong độ
WLLDL Independiente Petrolero
LLLLW Santa Cruz
  1. 14' J. Godoy 1-0
  2. 19' Thomaz
  3. 34' Daniel Castellón
  4. 45'+3 Edward Vaca
  5. HT1-0
  6. 46' Luis Ruano
  7. 46' Lucas Gaúcho P. Grass
  8. 52' O. Morales D. Castellón
  9. 56' Rodrigo Gómez
  10. 64' Brian López
  11. 67' Brian López
  12. 67' Brian López
  13. 67' A. Navia I. Cárdenas
  14. 67' G. Malgor B. López
  15. 74' R. Ramírez R. Gómez
  16. 81' F. Palacios G. Denis
  17. 81' S. Achelus D. Choque
  18. 89' Sebastián Ibars
  19. 90'+1 Fabricio Moreno
  20. 90'+2 M. Quiroga Thomaz Santos
  21. FT1-0

Đội hình

Independiente Petrolero Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Robledo
  1. 13G. Arauz 7.0
  2. 25D. Castellón ▼ 52' 6.7
  3. 5E. Díaz 7.2
  4. 29S. Ibars 7.2
  5. 21N. Arteaga 7.0
  6. 39P. Grass ▼ 46' 6.3
  7. 23E. Rivera 6.9
  8. 8R. Gómez ▼ 74' 7.9
  9. 10Thomaz Santos ▼ 90' 7.3
  10. 30A. Bejarano 7.2
  11. 11J. Godoy 7.7

Dự bị 10

  1. 4Lucas Gaúcho ▲ 46' 6.9
  2. 28O. Morales ▲ 52' 7.0
  3. 22R. Ramírez ▲ 74' 6.7
  4. 18M. Quiroga ▲ 90'
  5. 50O. Valda
  6. 9R. Pedriel
  7. 72A. Patzi
  8. 6B. Peña
  9. 34Lorgio Castedo
  10. 27M. Arroyo
Santa Cruz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Zahzú
  1. 36O. Ledezma 7.3
  2. 34W. Antelo 6.5
  3. 4B. López ▼ 67' 6.9
  4. 94A. Rey 6.5
  5. 24D. Choque ▼ 81' 6.3
  6. 6M. Ovando 6.3
  7. 26E. Vaca 7.2
  8. 2L. Ruano 6.9
  9. 20L. Gutiérrez 6.6
  10. 44G. Denis ▼ 81' 7.0
  11. 22I. Cárdenas ▼ 67' 6.5

Dự bị 11

  1. 7A. Navia ▲ 67' 6.2
  2. 39G. Malgor ▲ 67' 6.3
  3. 10F. Palacios ▲ 81' 6.0
  4. 11S. Achelus ▲ 81' 6.2
  5. 5L. Coplot
  6. 33J. Rivero
  7. 25S. Pozo
  8. 42E. Vacaflores
  9. 16L. Ardaya
  10. 45J. Torcuato
  11. 92R. Pena

Thống kê

0210
351
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm6
7Trúng đích1
12Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
10Phạt góc3
2Việt vị0
19Phạm lỗi20
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
292Chuyền bóng256
227Chuyền chính xác181
78%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

43Trận đấu41
44Ghi được35
63Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu