Independiente Petrolero vs Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 2-1 Santa Cruz tại Primera División, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 5, hòa 0, Santa Cruz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Patria, Sucre
- Trọng tài
- H. Prado
- Phong độ
- WLLDL Independiente Petrolero
- LLLLW Santa Cruz
- 5' R. Suarez
- 12' G. Cristaldo 1-0
- 20' S. Guerra
- 33' Y. Martinez
- HT1-0
- 46' ▲ J. Bejarano ▼ M. Avilés
- 46' ▲ J. Godoy ▼ J. Correa
- 46' ▲ J. Jean ▼ R. Suárez
- 64' ▲ Luis Alí ▼ Y. Martínez
- 67' ▲ C. Saucedo ▼ M. Rios
- 77' ▲ S. Angulo ▼ C. Franco
- 77' ▲ D. Romero ▼ S. Guerra
- 79' A. Bejarano
- 80' J. Bejarano
- 83' 1-1 F. Gonzales
- 85' ▲ A. Medina ▼ A. Bejarano
- 90' ▲ C. Choque ▼ D. Valda
- 90'+2 ▲ D. Checa ▼ S. Guzman
- 90'+1 Luis Alí 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 23E. Arauz
- 5E. Díaz
- 4B. Hinojosa
- 22D. Valda ▼ 90'
- 6M. Chiatti
- 30A. Bejarano ▼ 85'
- 10G. Cristaldo
- 8M. Avilés ▼ 46'
- 16Y. Martínez ▼ 64'
- 27J. Correa ▼ 46'
- 9M. Prost
Dự bị 9
- 21J. Bejarano ▲ 46'
- 11J. Godoy ▲ 46'
- 17Luis Alí ▲ 64'
- 19A. Medina ▲ 85'
- 29C. Choque ▲ 90'
- 13D. López
- 20Marcelo Gomes
- 3E. Velasquez
- 28A. Arancibia
- 1C. Franco ▼ 77'
- 4C. García
- 33J. Rivero
- 27R. Suárez ▼ 46'
- 11E. Reyes
- 23M. Becerra
- 17M. Rios ▼ 67'
- 26S. Guerra ▼ 77'
- 14C. Ribera
- 39F. Gonzales
- 31S. Guzman ▼ 90'
Dự bị 9
- 8J. Jean ▲ 46'
- 18C. Saucedo ▲ 67'
- 25S. Angulo ▲ 77'
- 9D. Romero ▲ 77'
- 5D. Checa ▲ 90'
- 7A. Navia Rios
- 29B. Egüez
- 35A. Padilla
- 21D. Andersen
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 33 | +26 | 65 | |
| 2 | 30 | 66 - 31 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 24 | +33 | 63 | |
| 4 | 30 | 63 - 29 | +34 | 56 | |
| 5 | 30 | 66 - 45 | +21 | 51 | |
| 6 | 30 | 46 - 29 | +17 | 51 | |
| 7 | 30 | 64 - 48 | +16 | 49 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 44 | |
| 9 | 30 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 11 | 30 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 63 | -33 | 25 | |
| 16 | 30 | 9 - 96 | -87 | -11 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
59Ghi được41
33Thủng lưới51
1.97Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai26