Oriente Petrolero vs Jorge Wilstermann
Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 1-0 Jorge Wilstermann tại Primera División, 31 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 5, hòa 3, Jorge Wilstermann thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- WDWLW Oriente Petrolero
- LWLDL Jorge Wilstermann
- 32' Josué Mamani
- 34' Carlos Áñez
- 45' R. Joffre 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Bobadilla ▼ A. Nahuelpán
- 47' Sebastián Ramírez
- 49' Marcos Riquelme
- 52' Gonzalo Castillo
- 54' ▲ S. Álvarez ▼ R. Joffre
- 55' Gonzalo Castillo
- 55' Gonzalo Castillo
- 64' ▲ K. Salvatierra ▼ J. Flores
- 65' ▲ D. Barreto ▼ C. Áñez
- 65' ▲ G. Álvarez ▼ M. Riquelme
- 65' ▲ M. Chiatti ▼ J. Mamani
- 79' Daniel Rojas
- 82' ▲ J. Sánchez ▼ M. Villarroel
- 82' ▲ C. Machado ▼ R. Amaral
- 90' Martín Chiatti
- 90' ▲ F. Rodríguez ▼ C. Rodriguez
- 90' ▲ A. Pacheco ▼ M. Bejarano
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Torrez 7.0
- 6C. Áñez ▼ 65' 7.2
- 47S. Ramírez 6.2
- 3C. García 7.2
- 11J. Flores ▼ 64' 6.9
- 66D. Rojas 7.3
- 43M. Villarroel ▼ 82' 7.3
- 36R. Diez 6.9
- 14R. Joffre ⚽ ▼ 54' 7.5
- 20J. García 7.3
- 9M. Riquelme ▼ 65' 6.5
Dự bị 12
- 27S. Álvarez ▲ 54' 6.9
- 24K. Salvatierra ▲ 64' 7.2
- 33D. Barreto ▲ 65' 6.9
- 91G. Álvarez ▲ 65' 6.6
- 19J. Sánchez ▲ 82' 6.6
- 26S. Melgar
- 2E. Rodríguez
- 40A. Paz
- 10H. Dorrego
- 25A. Niño De Guzman
- 34F. Vargas
- 13J. Bernal
- 1B. Poveda 7.2
- 19W. Saucedo 6.5
- 5G. Castillo 5.5
- 22S. Echeverría 6.6
- 17M. Bejarano ▼ 90' 6.2
- 3A. Chumacero 7.3
- 7J. Mamani ▼ 65' 6.7
- 18C. Rodriguez ▼ 90' 6.9
- 10R. Amaral ▼ 82' 6.9
- 11A. Cáceres 7.3
- 37A. Nahuelpán ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 8H. Bobadilla ▲ 46'
- 6M. Chiatti ▲ 65' 6.9
- 15C. Machado ▲ 82' 6.5
- 4F. Rodríguez ▲ 90' 6.6
- 28A. Pacheco ▲ 90' 6.7
- 25Robson dos Santos
- 12L. Salinas
- 30R. Cardozo
- 9Jefferson da Silva
Thống kê
13⚑4
⚑441
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm10
6Trúng đích2
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
390Chuyền bóng423
309Chuyền chính xác330
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
39Trận đấu39
54Ghi được47
73Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai25