Oriente Petrolero vs Jorge Wilstermann
Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 2-1 Jorge Wilstermann tại Primera División, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 5, hòa 3, Jorge Wilstermann thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- WDWLW Oriente Petrolero
- LWLDL Jorge Wilstermann
- -5' Esnaider Cabezas
- HT0-0
- 46' ▲ D. Rodriguez ▼ J. Flores
- 47' C. Ventura 1-0
- 50' Widen Saucedo
- 59' C. Áñez · G. Álvarez 2-0
- 62' ▲ M. Tellez ▼ R. Cardozo
- 66' 2-1 Jefferson da Silva · W. Saucedo
- 68' ▲ F. Rodríguez ▼ L. Rodríguez
- 70' ▲ J. Sánchez ▼ J. García
- 75' ▲ L. Vargas ▼ D. Barreto
- 81' ▲ Robson dos Santos ▼ Jonata Machado
- FT2-1
Đội hình
- 12R. Cordano 6.6
- 36R. Diez 7.2
- 27S. Álvarez 6.7
- 3C. García 6.6
- 11J. Flores ▼ 46' 6.2
- 10H. Dorrego 7.0
- 6C. Áñez ⚽ 7.9
- 33D. Barreto ▼ 75' 7.0
- 20J. García ▼ 70' 7.5
- 91G. Álvarez ⇢ 8.2
- 28C. Ventura ⚽ 7.0
Dự bị 11
- 4D. Rodriguez ▲ 46' 6.9
- 19J. Sánchez ▲ 70' 6.2
- 5L. Vargas ▲ 75' 6.6
- 17H. Rojas
- 2E. Rodríguez
- 31E. Cabezas
- 34F. Vargas
- 15F. Gonzales
- 13J. Bernal
- 25A. De Guzmán
- 37J. Ortiz
- 13A. Giménez 6.9
- 19W. Saucedo ⇢ 7.3
- 8Jonata Machado ▼ 81' 6.2
- 2J. Velázquez 6.3
- 17M. Bejarano 6.3
- 36L. Rodríguez ▼ 68' 6.5
- 34G. Esparza 6.3
- 28A. Pacheco 6.3
- 30R. Cardozo ▼ 62' 6.6
- 3A. Chumacero 6.9
- 9Jefferson da Silva ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 23M. Tellez ▲ 62' 6.7
- 4F. Rodríguez ▲ 68' 6.6
- 25Robson dos Santos ▲ 81' 6.9
- 18C. Rodriguez
- 5G. Castillo
- 1B. Poveda
- 37A. Nahuelpán
- 21A. Peña
- 27R. Corrales
Thống kê
01⚑5
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm8
6Trúng đích3
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị3
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
305Chuyền bóng305
214Chuyền chính xác197
70%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
39Trận đấu39
54Ghi được47
73Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai25