Oriente Petrolero vs Jorge Wilstermann
Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 3-0 Jorge Wilstermann tại Primera División, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 5, hòa 3, Jorge Wilstermann thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- WDWLW Oriente Petrolero
- LWLDL Jorge Wilstermann
- -5' Cristian Alvarez
- 11' H. Dorrego 1-0
- 23' ▲ F. Gonzales ▼ H. Rojas
- 26' Hugo Dorrego
- 36' M. Riquelme · H. Dorrego 2-0
- 45' Cristhian Machado
- HT2-0
- 46' ▲ A. Fernández ▼ M. Cuéllar
- 53' Ariel Nahuelpán
- 59' H. Dorrego 3-0
- 67' ▲ B. Ubah ▼ A. Nahuelpán
- 68' ▲ J. Mercado ▼ J. Berdecio
- 68' ▲ F. Martínez ▼ J. Velásquez
- 68' ▲ V. Castellón ▼ C. Machado
- 68' ▲ C. Rodriguez ▼ R. Amaral
- 76' ▲ J. Cristaldo ▼ M. Riquelme
- 76' ▲ S. Guzmán ▼ J. Vargas
- 77' ▲ J. Castillo ▼ H. Dorrego
- FT3-0
Đội hình
- 1W. Quiñónez 6.6
- 5M. Caire 7.3
- 2E. Rodríguez 6.6
- 13C. García 6.6
- 4J. Flores 6.3
- 30J. Berdecio ▼ 68' 6.6
- 77H. Rojas ▼ 23' 6.3
- 10H. Dorrego ⚽2 ⇢ ▼ 77' 9.3
- 19J. Sánchez 6.9
- 35J. Vargas ▼ 76' 6.7
- 99M. Riquelme ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 11
- 15F. Gonzales ▲ 23' 6.9
- 14J. Mercado ▲ 68' 6.3
- 37J. Cristaldo ▲ 76' 6.7
- 24S. Guzmán ▲ 76' 6.3
- 11J. Castillo ▲ 77' 6.3
- 36S. Reyes
- 8C. Álvarez
- 51R. Joffre
- 22D. Valdivia
- 3W. Soleto
- 16R. Sandoval
- 13A. Giménez 5.9
- 41M. Chiatti 5.9
- 8Jonata Machado 6.6
- 5M. Cuéllar ▼ 46' 6.2
- 25Robson 6.7
- 26J. Mamani 6.3
- 15C. Machado ▼ 68' 7.0
- 4F. Rodríguez 7.2
- 22R. Amaral ▼ 68' 6.3
- 37A. Nahuelpán ▼ 67' 6.9
- 32J. Velásquez ▼ 68' 6.5
Dự bị 9
- 23A. Fernández ▲ 46' 6.2
- 9B. Ubah ▲ 67' 6.5
- 10F. Martínez ▲ 68' 6.3
- 11V. Castellón ▲ 68' 6.5
- 19C. Rodriguez ▲ 68' 6.3
- 12L. Salinas
- 33A. Pacheco
- 14A. Juárez
- 36J. Da Silva
Thống kê
02⚑4
⚑020
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm6
5Trúng đích1
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc0
3Việt vị4
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
269Chuyền bóng332
184Chuyền chính xác247
68%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
54Trận đấu49
58Ghi được70
92Thủng lưới49
1.07Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai34