Jorge Wilstermann vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Jorge Wilstermann 3-0 Oriente Petrolero tại Primera División, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jorge Wilstermann thắng 2, hòa 3, Oriente Petrolero thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWLDL Jorge Wilstermann
- WDWLW Oriente Petrolero
- 7' G. Esparza · R. Amaral 1-0
- 20' F. Gonzales Mejia
- HT1-0
- 46' ▲ G. Castillo ▼ J. Velázquez
- 62' S. Echeverria
- 64' ▲ Robson ▼ R. Amaral
- 64' ▲ A. Pacheco ▼ C. Rodriguez
- 65' A. Pacheco · A. Nahuelpán 2-0
- 69' ▲ L. Vargas ▼ F. Gonzales
- 74' ▲ C. Árabe ▼ J. Sánchez
- 74' ▲ F. Ibañez ▼ M. Aguilera
- 75' ▲ A. Chumacero ▼ R. Cardozo
- 79' A. Nahuelpán 3-0
- 82' ▲ A. Peña ▼ A. Nahuelpán
- 82' ▲ J. García ▼ C. Ventura
- FT3-0
Đội hình
- 1B. Poveda 6.7
- 18C. Rodriguez ▼ 64' 6.9
- 6M. Chiatti 6.7
- 2J. Velázquez ▼ 46' 6.6
- 22S. Echeverría 6.9
- 10R. Amaral ⇢ ▼ 64' 6.9
- 15C. Machado 6.6
- 17M. Bejarano 6.3
- 37A. Nahuelpán ▼ 82' 6.3
- 30R. Cardozo ▼ 75' 6.5
- 34G. Esparza ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 5G. Castillo ▲ 46'
- 25Robson ▲ 64'
- 28A. Pacheco ▲ 64'
- 3A. Chumacero ▲ 75'
- 21A. Peña ▲ 82'
- 7J. Mamani
- 19W. Saucedo
- 4F. Rodríguez
- 27R. Corrales
- 12L. Salinas
- 12R. Cordano 6.3
- 6C. Áñez 6.9
- 2E. Rodríguez 6.3
- 3C. García 6.7
- 11J. Flores 6.2
- 15F. Gonzales ▼ 69' 6.2
- 10H. Dorrego 6.6
- 24K. Salvatierra 6.6
- 19J. Sánchez ▼ 74' 6.6
- 30M. Aguilera ▼ 74' 6.3
- 28C. Ventura ▼ 82' 6.3
Dự bị 9
- 5L. Vargas ▲ 69'
- 7C. Árabe ▲ 74'
- 21F. Ibañez ▲ 74'
- 20J. García ▲ 82'
- 1A. Torrez
- 9M. Riquelme
- 17H. Rojas
- 31E. Cabezas
- 4D. Rodriguez
Thống kê
01⚑0
⚑210
42%Kiểm soát bóng58%
3Dứt điểm4
1Trúng đích1
2Chệch đích2
1Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
0Phạt góc2
3Việt vị0
5Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
1Cứu thua0
68Chuyền bóng91
50Chuyền chính xác70
74%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
39Trận đấu39
47Ghi được54
44Thủng lưới73
1.21Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai31