R.S.C. Anderlecht vs RAAL La Louvière
Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 2-1 RAAL La Louvière tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 4, hòa 1, RAAL La Louvière thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
- Phong độ
- WLWDW R.S.C. Anderlecht
- LLLDL RAAL La Louvière
- 5' Mame Wade
- 45'+1 Giulian Biancone
- HT0-0
- 52' Joël Ito
- 54' 0-1 M. Isah
- 58' ▲ D. Sikan ▼ N. Saliba
- 58' ▲ M. N'Diaye ▼ L. Augustinsson
- 59' Joël Ito
- 59' Joël Ito
- 62' ▲ M. Kovacs ▼ M. Isah
- 69' K. Nga · A. Maamar 1-1
- 72' ▲ N. Gillot ▼ M. Wade
- 73' ▲ D. Lamego ▼ T. Lutonda
- 78' ▲ O. Antman ▼ T. Degreef
- 79' ▲ A. Bertaccini ▼ K. Nga
- 89' Giulian Biancone
- 89' ▲ N. Cobiella ▼ M. Kana
- 90'+3 Adriano Bertaccini
- 90'+1 ▲ S. Gueulette ▼ I. Coulibaly
- 90' A. Bertaccini 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 26C. Coosemans 6.9
- 79A. Maamar ⇢ 7.9
- 4G. Biancone 8.2
- 27L. Petrot 6.9
- 6L. Augustinsson ▼ 58' 6.3
- 13N. Saliba ▼ 58' 6.9
- 55M. Kana ▼ 89' 6.9
- 18L. Ambros 8.2
- 83T. Degreef ▼ 78' 7.2
- 61K. Nga ⚽ ▼ 79' 8.2
- 9M. Cvetkovic 5.3
Dự bị 13
- 33M. Seghers
- 32J. Heekeren
- 24E. Llansana
- 62B. Vroninks
- 91A. Bertaccini ⚽ ▲ 79' 7.3
- 11O. Antman ▲ 78' 7.3
- 14D. Sikan ▲ 58' 6.3
- 5M. N'Diaye ▲ 58' 7.0
- 50K. Barry
- 2Z. Keita
- 49J. Onia Seke
- 53N. Cobiella ▲ 89'
- 68N. Kalonji Kafumpata
- 21M. Peano 7.9
- 18S. Delos 6.6
- 33P. Nkoa 7.6
- 4W. Faye 6.7
- 99Y. Okou 7.3
- 5T. Lutonda ▼ 73' 6.7
- 10M. Wade ▼ 72' 6.7
- 48I. Coulibaly ▼ 90' 6.9
- 23J. Ito 5.9
- 9E. Filet 6.6
- 11M. Isah ⚽ ▼ 62' 7.6
Dự bị 9
- 91T. Radelet
- 22S. Gourville
- 25D. Lamego ▲ 73' 6.5
- 28B. Soumare
- 7M. Kovacs ▲ 62' 6.9
- 27N. Nsingi
- 8S. Gueulette ▲ 90'
- 44M. Boukamir
- 3N. Gillot ▲ 72' 5.9
Thống kê
02⚑10
⚑131
74%Kiểm soát bóng26%
32Dứt điểm5
7Trúng đích2
12Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm0
13Bị chặn0
10Phạt góc1
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
686Chuyền bóng239
605Chuyền chính xác158
88%Chính xác chuyền66%
3.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 10 - 2 | +8 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | 9 - 2 | +7 | 12 | |
| 4 | 5 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 5 | 5 | 10 - 3 | +7 | 11 | |
| 6 | 5 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 9 | 5 | 12 - 8 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 12 | 6 | 5 - 10 | -5 | 7 | |
| 13 | 5 | 9 - 14 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 5 - 10 | -5 | 2 | |
| 15 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 16 | 5 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 17 | 5 | 2 - 12 | -10 | 0 | |
| 18 | 5 | 1 - 12 | -11 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
15Trận đấu11
24Ghi được11
12Thủng lưới19
1.6Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai7