S.V. Zulte Waregem
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Dender

S.V. Zulte Waregem vs Dender

Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 2-1 Dender tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 5, hòa 2, Dender thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Relegation Group · Vòng 36
Sân vận động
Elindus Arena, Waregem
Phong độ
WDWDW S.V. Zulte Waregem
LLWWW Dender
  1. 17' Laurent Lemoine
  2. 22' Luc Marijnissen
  3. 25' 0-1 B. Goncalves11m
  4. 29' Roman Kvet
  5. 41' M. Ake 1-1
  6. 45'+4 Bryan Goncalves
  7. 45' Luc De Fougerolles
  8. 45' B. Goncalvesphản lưới 2-1
  9. HT2-1
  10. 46' J. Kiilerich L. Lemoine
  11. 46' E. Lofolomo B. De Jaegere
  12. 49' Luc Marijnissen
  13. 52' Krzysztof Koton
  14. 56' A. Ementa T. Hedl
  15. 60' D. Toshevski M. Viltard
  16. 60' N. Moutha-Sebtaoui M. Berte
  17. 60' A. Daali L. De Fougerolles
  18. 60' E. Lembi R. Kvet
  19. 66' S. Gavriel J. Vossen
  20. 70' D. Acquah N. Rodes
  21. 76' J. Erenbjerg J. Opoku
  22. 84' Desmond Acquah
  23. FT2-1

Đội hình

S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Steve Colpaert
  1. 13B. Gabriel
  2. 45B. De Jaegere▼ 46'
  3. 4L. Lemoine▼ 46'
  4. 31L. Willen
  5. 39M. Ake
  6. 36S. Ujka
  7. 8T. Claes
  8. 55Y. Cappelle
  9. 22J. Opoku▼ 76'
  10. 20T. Hedl▼ 56'
  11. 9J. Vossen▼ 66'

Dự bị 9

  1. 1L. Bostyn
  2. 5J. Kiilerich▲ 46'
  3. 10J. Erenbjerg▲ 76'
  4. 40D. Asare
  5. 58S. Van Keymolen
  6. 6E. Lofolomo▲ 46'
  7. 11S. Gavriel▲ 66'
  8. 18A. Ementa▲ 56'
  9. 12W. Paugain
Dender Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Yannick Ferrera
  1. 30G. Dietsch
  2. 5L. Marijnissen
  3. 44L. De Fougerolles▼ 60'
  4. 7B. Goncalves
  5. 70M. Sambu
  6. 18N. Rodes▼ 70'
  7. 24M. Viltard▼ 60'
  8. 11R. Oratmangoen
  9. 15K. Koton
  10. 90M. Berte▼ 60'
  11. 16R. Kvet▼ 60'

Dự bị 8

  1. 34M. Verrips
  2. 1L. Fortin
  3. 9D. Toshevski▲ 60'
  4. 67N. Moutha-Sebtaoui▲ 60'
  5. 23D. Acquah▲ 70'
  6. 45A. Daali▲ 60'
  7. 46E. Lembi▲ 60'
  8. 60O. Balde

Thống kê

019
250
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm10
6Trúng đích5
5Chệch đích5
8Bị chặn0
9Phạt góc2
4Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
4Cứu thua3
418Chuyền bóng376
75%Chính xác chuyền70%
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu44
76Ghi được46
58Thủng lưới76
1.77Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu