Dender vs S.V. Zulte Waregem
Tỷ số chung cuộc: Dender 1-2 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dender thắng 0, hòa 2, S.V. Zulte Waregem thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Relegation Group · Vòng 32
- Sân vận động
- Dender Football Complex, Denderleeuw
- Phong độ
- LLWWW Dender
- WDWDW S.V. Zulte Waregem
- HT0-0
- 48' D. Hrncar · M. Viltard 1-0
- 50' David Hrnčár
- 55' 1-1 J. Opoku · A. Ementa
- 57' ▲ D. Toshevski ▼ M. Berte
- 62' 1-2 J. Opoku · J. Erenbjerg
- 66' ▲ J. A. Kadiri ▼ M. Viltard
- 69' David Toshevski
- 73' ▲ M. Mbaye ▼ J. Opoku
- 73' ▲ W. Paugain ▼ B. Nyssen
- 77' ▲ K. Koton ▼ B. Goncalves
- 77' ▲ E. Lembi ▼ D. Hrncar
- 84' ▲ Y. Cappelle ▼ M. Ake
- 90'+5 ▲ T. Hedl ▼
- FT1-2
Đội hình
- 93G. Gallon
- 70M. Sambu
- 5L. Marijnissen
- 6B. De Kerf
- 7B. Goncalves▼ 77'
- 18N. Rodes
- 24M. Viltard▼ 66'
- 27A. Jahanbakhsh
- 17N. Mbamba
- 20D. Hrncar▼ 77'
- 90M. Berte▼ 57'
Dự bị 8
- 30G. Dietsch
- 1L. Fortin
- 9D. Toshevski▲ 57'
- 19J. A. Kadiri▲ 66'
- 15K. Koton▲ 77'
- 23D. Acquah
- 60O. Balde
- 46E. Lembi▲ 77'
- 13B. Gabriel
- 4L. Lemoine
- 5J. Kiilerich
- 31L. Willen
- 19B. Nyssen▼ 73'
- 40D. Asare
- 6E. Lofolomo
- 39M. Ake▼ 84'
- 10J. Erenbjerg
- 18A. Ementa
- 22J. Opoku▼ 73'
Dự bị 9
- 1L. Bostyn
- 9J. Vossen
- 55Y. Cappelle▲ 84'
- 45B. De Jaegere
- 20T. Hedl▲ 90'
- 11S. Gavriel
- 36S. Ujka
- 30M. Mbaye▲ 73'
- 12W. Paugain▲ 73'
Thống kê
02⚑2
⚑600
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm24
5Trúng đích9
5Chệch đích5
5Bị chặn10
2Phạt góc6
2Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
6Cứu thua4
403Chuyền bóng438
78%Chính xác chuyền77%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu43
46Ghi được76
76Thủng lưới58
1.05Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai37