Dender
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
S.V. Zulte Waregem

Dender vs S.V. Zulte Waregem

Tỷ số chung cuộc: Dender 2-2 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dender thắng 0, hòa 2, S.V. Zulte Waregem thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 14
Sân vận động
Dender Football Complex, Denderleeuw
Phong độ
LLWWW Dender
WDWDW S.V. Zulte Waregem
  1. 8' Yannick Cappelle
  2. 13' B. Nsimba · N. Mbamba 1-0
  3. 18' Benjamin Fredrick
  4. 42' M. Berte B. Nsimba
  5. HT1-0
  6. 58' S. Gavriel J. Opoku
  7. 58' E. Soglo Y. Cappelle
  8. 59' 1-1 A. Ementa · B. Nyssen
  9. 67' 1-2 M. Ake · E. Soglo
  10. 69' N. Rodes M. Viltard
  11. 69' A. Jahanbakhsh D. Toshevski
  12. 78' J. Kiilerich A. Tanghe
  13. 78' E. Lofolomo J. Erenbjerg
  14. 80' N. Moutha-Sebtaoui L. De Fougerolles
  15. 80' J. A. Kadiri N. Mbamba
  16. 86' S. Ujka M. Ake
  17. 86' L. Marijnissen 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Dender Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Hayk Milkon
  1. 34M. Verrips
  2. 70M. Sambu
  3. 5L. Marijnissen
  4. 22B. Fredrick
  5. 44L. De Fougerolles▼ 80'
  6. 88F. Ferraro
  7. 16R. Kvet
  8. 17N. Mbamba▼ 80'
  9. 24M. Viltard▼ 69'
  10. 9D. Toshevski▼ 69'
  11. 77B. Nsimba▼ 42'

Dự bị 9

  1. 30G. Dietsch
  2. 7B. Goncalves
  3. 20D. Hrncar
  4. 67N. Moutha-Sebtaoui▲ 80'
  5. 18N. Rodes▲ 69'
  6. 23D. Acquah
  7. 19J. A. Kadiri▲ 80'
  8. 27A. Jahanbakhsh▲ 69'
  9. 90M. Berte▲ 42'
S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Sven Ludwig Vandenbroeck
  1. 13B. Gabriel
  2. 19B. Nyssen
  3. 3A. Tanghe▼ 78'
  4. 21T. Nnadi
  5. 4L. Lemoine
  6. 55Y. Cappelle▼ 58'
  7. 39M. Ake▼ 86'
  8. 8T. Claes
  9. 24J. Erenbjerg▼ 78'
  10. 22J. Opoku▼ 58'
  11. 18A. Ementa

Dự bị 9

  1. 1L. Bostyn
  2. 5J. Kiilerich▲ 78'
  3. 6E. Lofolomo▲ 78'
  4. 9J. Vossen
  5. 11S. Gavriel▲ 58'
  6. 17E. Soglo▲ 58'
  7. 20T. Hedl
  8. 36S. Ujka▲ 86'
  9. 45B. De Jaegere

Thống kê

016
510
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm13
4Trúng đích3
8Chệch đích8
3Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị1
5Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
453Chuyền bóng430
79%Chính xác chuyền78%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu43
46Ghi được76
76Thủng lưới58
1.05Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu