S.V. Zulte Waregem
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dender

S.V. Zulte Waregem vs Dender

Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 1-0 Dender tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 5, hòa 2, Dender thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 24
Sân vận động
Elindus Arena, Waregem
Phong độ
WDWDW S.V. Zulte Waregem
LLWWW Dender
  1. 5' Luc Marijnissen
  2. 7' Lukas Willen
  3. 13' Junior Marsoni Sambu Mansoni​
  4. 13' Bryan Goncalves
  5. HT0-0
  6. 60' M. Ake J. Opoku
  7. 68' B. De Kerf M. Sambu
  8. 68' D. Toshevski A. Jahanbakhsh
  9. 72' L. De Fougerolles B. Goncalves
  10. 72' M. Berte B. Nsimba
  11. 78' S. Gavriel T. Claes
  12. 81' S. Gavriel · A. Ementa 1-0
  13. 82' D. Acquah M. Viltard
  14. 86' W. Paugain B. Nyssen
  15. 86' Y. Cappelle E. Soglo
  16. 90'+3 David Toševski
  17. FT1-0

Đội hình

S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Steve Colpaert
  1. 13B. Gabriel
  2. 45B. De Jaegere
  3. 5J. Kiilerich
  4. 31L. Willen
  5. 19B. Nyssen▼ 86'
  6. 6E. Lofolomo
  7. 8T. Claes▼ 78'
  8. 17E. Soglo▼ 86'
  9. 10J. Erenbjerg
  10. 18A. Ementa
  11. 22J. Opoku▼ 60'

Dự bị 9

  1. 1L. Bostyn
  2. 2K. Seven
  3. 3A. Tanghe
  4. 9J. Vossen
  5. 11S. Gavriel▲ 78'
  6. 12W. Paugain▲ 86'
  7. 20T. Hedl
  8. 39M. Ake▲ 60'
  9. 55Y. Cappelle▲ 86'
Dender Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Yannick Ferrera
  1. 93G. Gallon
  2. 5L. Marijnissen
  3. 21K. Cools
  4. 7B. Goncalves▼ 72'
  5. 70M. Sambu▼ 68'
  6. 24M. Viltard▼ 82'
  7. 17N. Mbamba
  8. 88F. Ferraro
  9. 16R. Kvet
  10. 27A. Jahanbakhsh▼ 68'
  11. 77B. Nsimba▼ 72'

Dự bị 9

  1. 1L. Fortin
  2. 6B. De Kerf▲ 68'
  3. 9D. Toshevski▲ 68'
  4. 18N. Rodes
  5. 20D. Hrncar
  6. 23D. Acquah▲ 82'
  7. 44L. De Fougerolles▲ 72'
  8. 67N. Moutha-Sebtaoui
  9. 90M. Berte▲ 72'

Thống kê

016
140
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm7
3Trúng đích4
6Chệch đích3
3Bị chặn1
6Phạt góc1
2Việt vị2
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
419Chuyền bóng410
82%Chính xác chuyền81%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu44
76Ghi được46
58Thủng lưới76
1.77Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu