RAAL La Louvière vs Y.R. K.V. Mechelen
Tỷ số chung cuộc: RAAL La Louvière 0-2 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RAAL La Louvière thắng 0, hòa 1, Y.R. K.V. Mechelen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 26
- Phong độ
- LLDLW RAAL La Louvière
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- 17' Majeed Ashimeru
- 18' Majeed Ashimeru
- 34' ▲ O. Maes ▼ P. M. Fall
- 37' 0-1 K. Mrabti · T. Koudou
- HT0-1
- 49' 0-2 K. Vanrafelghem · B. Boersma
- 59' Jerry Afriyie
- 63' ▲ T. Lutonda ▼ J. Ito
- 63' ▲ C. Makate Bokoya ▼ J. Afriyie
- 75' ▲ D. Benavides ▼ J. Liongola
- 75' ▲ S. Gueulette ▼ S. Lahssaini
- 76' ▲ J. Marsa ▼ M. Servais
- 77' ▲ B. Antonio ▼ K. Vanrafelghem
- 82' ▲ M. Kireev ▼ M. van Brederode
- 88' ▲ B. Raman ▼ B. Boersma
- 88' ▲ D. Salifou ▼ K. Mrabti
- FT0-2
Đội hình
- 21M. Peano 6.3
- 4W. Faye 7.2
- 99Y. Okou 6.5
- 13M. Maisonneuve 6.2
- 11J. Liongola ▼ 75' 6.3
- 15S. Lahssaini ▼ 75' 6.5
- 18M. Ashimeru 3.0
- 3N. Gillot 6.2
- 23J. Ito ▼ 63' 6.3
- 22J. Afriyie ▼ 63' 6.3
- 7P. M. Fall ▼ 34' 6.5
Dự bị 9
- 1C. De Schrevel
- 5T. Lutonda ▲ 63' 6.9
- 19D. Benavides ▲ 75' 6.7
- 25D. Lamego
- 8S. Gueulette ▲ 75' 6.9
- 28B. Soumare
- 98O. Maes ▲ 34' 6.6
- 27N. Nsingi
- 29C. Makate Bokoya ▲ 63' 6.5
- 13N. Miras 7.0
- 2R. Halhal 8.0
- 8M. Konate 7.6
- 33T. St. Jago 7.3
- 7T. Koudou ⇢ 7.2
- 19K. Mrabti ⚽ ▼ 88' 8.2
- 6F. Hammar 7.3
- 17M. Servais ▼ 76' 6.9
- 27K. Vanrafelghem ⚽ ▼ 77' 7.5
- 9M. van Brederode ▼ 82' 6.5
- 28B. Boersma ⇢ ▼ 88' 6.2
Dự bị 9
- 15T. Van Ingelgom
- 3J. Marsa ▲ 76' 6.9
- 10M. Kireev ▲ 82' 6.5
- 11B. Bafdili
- 14B. Raman ▲ 88'
- 21H. Ozdemir
- 23M. Zekri
- 29D. Salifou ▲ 88'
- 38B. Antonio ▲ 77' 6.3
Thống kê
11⚑4
⚑400
26%Kiểm soát bóng74%
7Dứt điểm6
2Trúng đích2
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị4
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
215Chuyền bóng640
152Chuyền chính xác579
71%Chính xác chuyền90%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu44
41Ghi được54
54Thủng lưới69
1.02Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai29