RAAL La Louvière vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: RAAL La Louvière 0-2 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: RAAL La Louvière thắng 0, hòa 1, Standard Liège thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Communal du Tivoli, La Louvière
- Phong độ
- LLDLW RAAL La Louvière
- DWWWL Standard Liège
- 5' 0-1 T. Henry
- 37' Marlon Fossey
- 39' 0-2 M. Ilaimaharitra11m
- HT0-2
- 46' ▲ M. Guindo ▼ T. Epailly
- 54' ▲ N. Mehssatou Sepulveda ▼ A. Abid
- 62' Mouhamed Belkheir
- 63' ▲ S. Sidibe ▼ D. Benavides
- 71' Marco Ilaimaharitra
- 74' ▲ R. Said ▼ D. Eckert Ayensa
- 74' ▲ I. Karamoko ▼ H. Sahabo
- 80' Wagane Faye
- 81' ▲ J. Ito ▼ S. Gueulette
- 81' ▲ O. Mendy ▼ M. Pau
- 85' ▲ L. Kuavita ▼ T. Mohr
- 85' ▲ R. Mitongo ▼ T. Henry
- 90'+5 Sekou Sidibe
- FT0-2
Đội hình
- 21M. Peano 6.5
- 4W. Faye 7.2
- 13M. Maisonneuve 6.0
- 25D. Lamego 6.9
- 19D. Benavides ▼ 63' 6.7
- 15S. Lahssaini 6.6
- 8S. Gueulette ▼ 81' 6.7
- 11J. Liongola 6.2
- 10M. Pau ▼ 81' 7.5
- 14M. Belkheir 6.3
- 12T. Epailly ▼ 46' 6.0
Dự bị 9
- 1C. De Schrevel
- 3N. Gillot
- 6A. Beka Beka
- 9M. Guindo ▲ 46' 6.3
- 23J. Ito ▲ 81' 6.6
- 26M. Riou
- 29O. Mendy ▲ 81' 6.6
- 51S. Sidibe ▲ 63' 7.0
- 91S. Traore
- 1M. Epolo 8.3
- 13M. Fossey 7.3
- 29D. Dierckx 8.0
- 24J. Homawoo 8.5
- 22A. Calut 7.2
- 6H. Sahabo ▼ 74' 7.0
- 23M. Ilaimaharitra ⚽ 7.2
- 11A. Abid ▼ 54' 6.3
- 10D. Eckert Ayensa ▼ 74' 6.9
- 7T. Mohr ▼ 85' 7.7
- 9T. Henry ⚽ ▼ 85' 7.0
Dự bị 9
- 8N. Mehssatou Sepulveda ▲ 54' 6.6
- 14L. Kuavita ▲ 85' 6.7
- 17R. Said ▲ 74' 6.9
- 19R. Mitongo ▲ 85' 6.5
- 20I. Karamoko ▲ 74' 6.9
- 21L. Pirard
- 33Y. Gboua
- 35O. Olivier
- 37D. Leunga Leunga
Thống kê
02⚑6
⚑110
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm9
2Trúng đích4
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị2
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
1.05Bàn thắng ngăn chặn1.05
351Chuyền bóng462
267Chuyền chính xác383
76%Chính xác chuyền83%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu44
41Ghi được51
54Thủng lưới50
1.02Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai25