Charleroi
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mons

Charleroi vs Mons

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 0-2 Mons tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 12, 2013. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 3, hòa 0, Mons thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 20
Phong độ
WWWLW Charleroi
LWWDL Mons
  1. 43' 0-1 F. Le Postollec
  2. HT0-1
  3. 46' H. Gnohéré D. Marcq
  4. 67' M. Daf J. Vervoort
  5. 68' 0-2 J. Mununga
  6. 74' B. Ntambwe N. Dussenne
  7. 75' Ederson D. Miličević
  8. 82' J. Sapina S. Arbeitman
  9. 89' T. Chatelle T. Matthys
  10. FT0-2

Đội hình

Charleroi
  1. 35P. Mandanda
  2. 8Javi Martos
  3. 6S. Dewaest
  4. 5M. Satli
  5. 4J. Vervoort ▼ 67'
  6. 34O. Kaya
  7. 77D. Miličević ▼ 75'
  8. 25D. Marcq ▼ 46'
  9. 92N. Kebano
  10. 10D. Pollet
  11. 22G. François

Dự bị 7

  1. 31H. Gnohéré ▲ 46'
  2. 30M. Daf ▲ 67'
  3. 27Ederson ▲ 75'
  4. 14S. Willems
  5. 16J. Thiaré
  6. 20J. Gálvez López
  7. 24O. Renard
Mons
  1. 24A. Saussez
  2. 45P. Monteyne
  3. 20G. Lorenzi
  4. 29N. Timmermans
  5. 3N. Dussenne ▼ 74'
  6. 23F. Le Postollec
  7. 94R. Soumah
  8. 13C. Diandy
  9. 7T. Matthys ▼ 89'
  10. 8J. Mununga
  11. 19S. Arbeitman ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 39B. Ntambwe ▲ 74'
  2. 30J. Sapina ▲ 82'
  3. 12T. Chatelle ▲ 89'
  4. 1O. Werner
  5. 18D. De Belder
  6. 21V. Nyoni
  7. 22M. Jarju

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Standard Liège
10 14 - 11 +3 49
3
Club Brugge K.V.
10 16 - 11 +5 48
3
R.S.C. Anderlecht
30 61 - 31 +30 57
4
S.V. Zulte Waregem
10 16 - 15 +1 41
5
Lokeren
30 48 - 31 +17 51
6
Genk
30 42 - 39 +3 45
7
K.A.A. Gent
30 39 - 37 +2 44
8
K.V. Kortrijk
30 42 - 44 -2 39
9
Oostende
30 28 - 46 -18 34
10
Charleroi
30 36 - 41 -5 34
11
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 55 -26 33
12
Lierse
30 36 - 53 -17 32
13
Y.R. K.V. Mechelen
30 34 - 51 -17 31
14
SK Beveren
30 28 - 35 -7 31
15
Oud-Heverlee Leuven
30 30 - 47 -17 27
16
Mons
30 29 - 53 -24 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
49Ghi được30
46Thủng lưới58
1.36Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu