Mons
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Charleroi

Mons vs Charleroi

Tỷ số chung cuộc: Mons 1-2 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 8, 2013. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mons thắng 2, hòa 0, Charleroi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
Phong độ
LWWDL Mons
WWWLW Charleroi
  1. 26' A. Angeli · M. Jarju 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Thiaré G. Rossini
  4. 46' M. Daf Ederson
  5. 48' 1-1 D. Pollet · O. Kaya
  6. 63' 1-2 M. Daf · J. Thiaré
  7. 76' J. Mununga T. Chatelle
  8. 82' D. De Belder V. Nyoni
  9. 87' N. Dussenne Y. Shpungin
  10. 87' M. Satli D. Pollet
  11. FT1-2

Đội hình

Mons
  1. 1O. Werner
  2. 30J. Sapina
  3. 20G. Lorenzi
  4. 14Y. Shpungin ▼ 87'
  5. 23F. Le Postollec
  6. 21V. Nyoni ▼ 82'
  7. 27A. Angeli
  8. 39B. Ntambwe
  9. 12T. Chatelle ▼ 76'
  10. 22M. Jarju
  11. 19S. Arbeitman

Dự bị 7

  1. 8J. Mununga ▲ 76'
  2. 18D. De Belder ▲ 82'
  3. 3N. Dussenne ▲ 87'
  4. 4P. Franquart
  5. 7T. Matthys
  6. 24A. Saussez
  7. 29N. Timmermans
Charleroi
  1. 35P. Mandanda
  2. 19F. N'Ganga
  3. 8Javi Martos
  4. 4J. Vervoort
  5. 34O. Kaya
  6. 27Ederson ▼ 46'
  7. 77D. Miličević
  8. 25D. Marcq
  9. 9G. Rossini ▼ 46'
  10. 10D. Pollet ▼ 87'
  11. 22G. François

Dự bị 7

  1. 16J. Thiaré ▲ 46'
  2. 30M. Daf ▲ 46'
  3. 5M. Satli ▲ 87'
  4. 15A. Faidherbe
  5. 17S. Marinos
  6. 31H. Gnohéré
  7. 80K. Houdret

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Standard Liège
10 14 - 11 +3 49
3
Club Brugge K.V.
10 16 - 11 +5 48
3
R.S.C. Anderlecht
30 61 - 31 +30 57
4
S.V. Zulte Waregem
10 16 - 15 +1 41
5
Lokeren
30 48 - 31 +17 51
6
Genk
30 42 - 39 +3 45
7
K.A.A. Gent
30 39 - 37 +2 44
8
K.V. Kortrijk
30 42 - 44 -2 39
9
Oostende
30 28 - 46 -18 34
10
Charleroi
30 36 - 41 -5 34
11
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 55 -26 33
12
Lierse
30 36 - 53 -17 32
13
Y.R. K.V. Mechelen
30 34 - 51 -17 31
14
SK Beveren
30 28 - 35 -7 31
15
Oud-Heverlee Leuven
30 30 - 47 -17 27
16
Mons
30 29 - 53 -24 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
30Ghi được49
58Thủng lưới46
0.91Bàn thắng mỗi trận1.36
4Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu