Charleroi
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Mons

Charleroi vs Mons

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 1-2 Mons tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 12, 2012. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 3, hòa 0, Mons thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 22
Phong độ
WWWLW Charleroi
LWWDL Mons
  1. 24' G. Rossini · D. Milicevic 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' 1-1 A. Nong
  4. 63' M. Escoe G. Rossini
  5. 73' 1-2 Z. Matumona · A. Nong
  6. 76' Z. Badibanga A. Kudemor
  7. 83' S. Fabris M. Ohayon
  8. 87' D. De Belder A. Nong
  9. 90'+2 A. Biatour Z. Matumona
  10. FT1-2

Đội hình

Charleroi
  1. 35P. Mandanda
  2. 19F. N'Ganga
  3. 17M. Ohayon ▼ 83'
  4. 8Javi Martos
  5. 5M. Satli
  6. 24O. Kaya
  7. 77D. Milicevic
  8. 25A. Kudemor ▼ 76'
  9. 13C. Diandy
  10. 86G. Rossini ▼ 63'
  11. 20M. Aoulad

Dự bị 7

  1. 99M. Escoe ▲ 63'
  2. 29Z. Badibanga ▲ 76'
  3. 14S. Fabris ▲ 83'
  4. 1M. Sifakis
  5. 3E. Dzinic
  6. 6D. Dessoleil
  7. 28V. Bopp
Mons
  1. 1C. Berthelin
  2. 15D. Van Gijseghem
  3. 45P. Monteyne
  4. 29N. Timmermans
  5. 5M. Lépicier
  6. 23F. Le Postollec
  7. 10Z. Matumona ▼ 90'
  8. 27A. Angeli
  9. 22M. Jarju
  10. 19J. Perbet
  11. 9A. Nong ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 18D. De Belder ▲ 87'
  2. 25A. Biatour ▲ 90'
  3. 3Q. Louagé
  4. 8T. Van Imschoot
  5. 16B. Köse
  6. 20B. Nicaise
  7. 26O. Werner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.S.C. Anderlecht
30 69 - 27 +42 67
2
S.V. Zulte Waregem
10 20 - 20 0 47
4
Club Brugge K.V.
30 66 - 43 +23 54
5
Genk
10 11 - 12 -1 40
6
Lokeren
10 15 - 24 -9 31
6
Standard Liège
30 54 - 33 +21 50
7
Mons
30 48 - 53 -5 44
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 44 - 42 +2 41
9
K.V. Kortrijk
30 31 - 30 +1 39
10
Oud-Heverlee Leuven
30 46 - 51 -5 36
11
Charleroi
30 30 - 49 -19 34
12
K.A.A. Gent
30 33 - 40 -7 34
13
SK Beveren
30 28 - 49 -21 30
14
Lierse
30 28 - 53 -25 26
15
K.F.C. Germinal Beerschot
30 31 - 61 -30 23
16
Cercle Brugge K.S.V.
30 30 - 65 -35 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
35Ghi được55
52Thủng lưới61
0.97Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu