Tubize
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rochefort

Tubize vs Rochefort

Tỷ số chung cuộc: Tubize 3-2 Rochefort tại First Amateur Division, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tubize thắng 7, hòa 2, Rochefort thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 10
Sân vận động
Stade Leburton, Tubize
Phong độ
WLWWL Tubize
LDWWW Rochefort
  1. 18' Tubize 1-0
  2. 43' 1-1 Rochefort
  3. HT1-1
  4. 49' Tubize 2-1
  5. 70' 2-2 Rochefort
  6. 78' Tubize 3-2
  7. FT3-2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spouwen-Mopertingen
13 26 - 17 +9 25
2
K.S.V. Roeselare
10 17 - 6 +11 23
3
Albert Quévy-Mons
3 7 - 3 +4 6
3
Lyra-Lierse Berlaar
13 22 - 15 +7 23
4
Habay-la-Neuve
4 13 - 6 +7 9
4
Sporting Hasselt
10 27 - 9 +18 22
5
Thes Sport
12 13 - 6 +7 22
6
Hoogstraten
11 20 - 14 +6 18
6
Rochefort
6 4 - 16 -12 6
7
Dessel Sport
11 23 - 21 +2 16
7
Excelsior Virton
4 6 - 7 -1 4
7
Meux
5 5 - 7 -2 5
8
Stockay-Warfusée
5 4 - 7 -3 5
8
Zelzate
11 19 - 19 0 15
9
Union Saint-Gilloise II
7 11 - 14 -3 4
10
Crossing Schaerbeek
5 5 - 9 -4 4
10
Knokke
11 16 - 22 -6 14
10
Tubize
2 2 - 1 +1 3
11
Cercle Brugge K.S.V. II
1 1 - 0 +1 3
11
Oud-Heverlee Leuven II
10 15 - 13 +2 13
12
Houtvenne
12 12 - 18 -6 13
12
Sporting Charleroi II
1 1 - 0 +1 3
12
Union Namur
4 5 - 13 -8 0
13
Diegem Sport
13 21 - 28 -7 11
14
Merelbeke
12 13 - 22 -9 11
15
Standard Liège II
3 1 - 5 -4 0
15
Tienen
12 11 - 23 -12 11
16
Ninove
11 12 - 29 -17 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
75Ghi được52
41Thủng lưới71
1.92Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu