Rochefort
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tubize

Rochefort vs Tubize

Tỷ số chung cuộc: Rochefort 0-1 Tubize tại First Amateur Division, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rochefort thắng 1, hòa 2, Tubize thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF - Promotion Round · Vòng 6
Sân vận động
Parc des Roches, Rochefort
Phong độ
LDWWW Rochefort
WLWWL Tubize
  1. 3' 0-1 L. Pršo
  2. HT0-1
  3. 67' G. Gall
  4. 67' G. Gall
  5. 73' G. Smal N. Gosselain
  6. 81' I. El Omari K. Hazard
  7. 85' S. Lkoutbi M. Migliore
  8. 86' Chen Shihan M. Wilmots
  9. 86' M. Renquin G. Robail
  10. 88' O. Kuchinska S. Tepe
  11. FT0-1

Đội hình

Rochefort HLV: J. Rentmeister
  1. T. Moriconi
  2. G. Lazitch
  3. B. Van Den Ackerveken
  4. A. Bonemme
  5. J. Libert
  6. N. Gosselain ▼ 73'
  7. N. Janelas
  8. M. Wilmots ▼ 86'
  9. G. Gall
  10. G. Perseo
  11. G. Robail ▼ 86'

Dự bị 3

  1. G. Smal ▲ 73'
  2. Chen Shihan ▲ 86'
  3. M. Renquin ▲ 86'
Tubize HLV: D. Brnčić
  1. A. De Bolle
  2. J. Hendrickx
  3. L. Pršo
  4. N. Stassin
  5. S. Garlito
  6. K. Essikal
  7. A. Lauwrensens
  8. M. Migliore ▼ 85'
  9. S. Tepe ▼ 88'
  10. K. Hazard ▼ 81'
  11. T. Crame

Dự bị 3

  1. I. El Omari ▲ 81'
  2. S. Lkoutbi ▲ 85'
  3. O. Kuchinska ▲ 88'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
40Ghi được69
51Thủng lưới37
1.05Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu