Tubize

Tubize

Bỉ · First Amateur Division

Tubize: vị trí 6 trên bảng xếp hạng First Amateur Division — điểm: 17, số trận: 10. Trận tiếp theo: Tubize vs Onhaye, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Flénu 0-4 Tubize, 25 tháng 10.

Phong độ
DWLLW
HLV
D. Brnčić · Từ 2023
Vị trí
6 · Đ: 17 · Tr: 10 →
Sân vận động
Stade Leburton, Tubize · 8.100

Lịch thi đấu

14-11
Rochefort
Tubize
–
–
21-11
Tubize
RWDM
–
–
29-11
Sporting Charleroi II
Tubize
–
–
05-12
Tubize
Standard Liège II
–
–
12-12
Meux
Tubize
–
–
09-01
Tubize
Albert Quévy-Mons
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–3–5
Sân khách
8–7–5
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,4
Hiệp hai
1,1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-05× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 2-04× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 2-23× · 8%
  • 4-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
First Amateur Division 10523 15114—
Friendlies Clubs 1001 030—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 31 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 36 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 36 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 38 · 13% 13% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 44 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 47 · 16% 16% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 40 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 46 · 16% 15% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 46 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 54 · 18% 17% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 72 · 27% 76–90′ · Thủng lưới 73 · 25% 27% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 195, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu