Rochefort

Rochefort

Bỉ · First Amateur Division

Rochefort: vị trí 1 trên bảng xếp hạng First Amateur Division — điểm: 20, số trận: 10. Trận tiếp theo: Rochefort vs Flénu, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Rochefort 4-0 Olympic Charleroi, 24 tháng 10.

Phong độ
WWDLW
HLV
J. Rentmeister · Từ 2024
Vị trí
1 · Đ: 20 · Tr: 10 →
Sân vận động
Parc des Roches, Rochefort · 1.000

Lịch thi đấu

14-11
Rochefort
Tubize
–
–
22-11
Habay-la-Neuve
Rochefort
–
–
28-11
Rochefort
Union Saint-Gilloise II
–
–
05-12
Rochefort
Y.R. K.V. Mechelen
–
–
05-12
Olympic Charleroi
Rochefort
–
–
12-12
Flénu
Rochefort
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,7
Tổng
3,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–7–8
Sân khách
9–2–8
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,8
Hiệp hai
1 : 0,9
Trên 2.5 bàn 68%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 3-03× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 0-22× · 5%
  • 3-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
First Amateur Division 10622 2194—
Friendlies Clubs 3120 851—
Cup 2110 650—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 15 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 10 · 7% 14% 7% 1–15 16–30′ · Ghi được 10 · 9% 16–30′ · Thủng lưới 17 · 13% 9% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 19 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 36 · 26% 17% 26% 31–45 46–60′ · Ghi được 21 · 19% 46–60′ · Thủng lưới 22 · 16% 19% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 20 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 22 · 16% 18% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 25 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 29 · 21% 23% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 78, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu